Kết quả Nashville vs Inter Miami, 07h40 ngày 16/08

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 19

  • Nashville vs Inter Miami: Diễn biến chính

  • 17'
    Andy Najar(Assists:Elias Saad) goal 
    1-0
  • 23'
    1-0
    Lionel Andres Messi
  • 25'
    1-0
    Lionel Andres Messi(Reason:Reviewed)
  • 33'
    1-0
     Maximiliano Joel Falcon Picart
     Facundo Mura
  • 45'
    1-1
    goal Telasco Jose Segovia Perez(Assists:Lionel Andres Messi)
  • 45'
    Sam Surridge
    1-1
  • 47'
    1-1
    Carlos Henrique Casimiro
  • 49'
    Hany Mukhtar(Assists:Elias Saad) goal 
    2-1
  • 56'
    Sam Surridge(Assists:Cristian Espinoza) goal 
    3-1
  • 59'
    3-1
    Lionel Andres Messi
  • 63'
    Hany Mukhtar(Assists:Brian Schwake) goal 
    4-1
  • 72'
    Jack Maher  
    Jeisson Andres Palacios Murillo  
    4-1
  • 72'
    Alex Muyl  
    Elias Saad  
    4-1
  • 72'
    Shak Mohammed  
    Cristian Espinoza  
    4-1
  • 75'
    4-1
     Noah Allen
     Sergio Reguilón
  • 75'
    4-1
     David Ruiz
     Ian Fray
  • 78'
    4-1
    David Ruiz
  • 84'
    Daniel Lovitz  
    Andy Najar  
    4-1
  • 86'
    4-1
     Lovens Delinois
     Telasco Jose Segovia Perez
  • 87'
    Josh Bauer  
    Reed Baker Whiting  
    4-1
  • Nashville SC vs Inter Miami CF: Đội hình chính và dự bị

  • Nashville SC4-3-3
    99
    Brian Schwake
    27
    Reed Baker Whiting
    3
    Maxwell Woledzi
    4
    Jeisson Andres Palacios Murillo
    31
    Andy Najar
    11
    Elias Saad
    16
    Matthew Corcoran
    20
    Edvard Tagseth
    9
    Sam Surridge
    10
    Hany Mukhtar
    7
    Cristian Espinoza
    10
    Lionel Andres Messi
    9
    Luis Suarez
    7
    Rodrigo De Paul
    42
    Yannick Bright
    8
    Telasco Jose Segovia Perez
    5
    Carlos Henrique Casimiro
    4
    Facundo Mura
    17
    Ian Fray
    2
    Gonzalo Lujan Melli
    3
    Sergio Reguilón
    34
    Rocco Rios Novo
    Inter Miami CF4-1-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 5Jack Maher
    19Alex Muyl
    14Shak Mohammed
    2Daniel Lovitz
    22Josh Bauer
    1Joe Willis
    26Famara Camara
    37Ahmed Qasem
    6Bryan Acosta
    Maximiliano Joel Falcon Picart 37
    Noah Allen 32
    David Ruiz 41
    Lovens Delinois 54
    Dayne St. Clair 97
    Fricio Caicedo 15
    David Ayala 22
    Preston Plambeck 59
    Daniel Pinter 56
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • B. J. Callaghan
    Kily Gonzalez
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Nashville vs Inter Miami: Số liệu thống kê

  • Nashville
    Inter Miami
  • 10
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 394
    Số đường chuyền
    499
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    3
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 24
    Long pass
    26
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    4
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 35
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 2.41
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.83
  •  
     
  • 2.14
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.69
  •  
     
  • 0.27
    xG Set Play
    0.35
  •  
     
  • 2.41
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.04
  •  
     
  • 2.48
    Cú sút trúng đích
    0.96
  •  
     
  • 41
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    26
  •  
     
  • 19
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 4
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 21
    Phá bóng
    22
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 33 22 8 3 69 25 44 74 T T H T H T
2 Inter Miami CF 33 16 11 6 77 56 21 59 T T T B H T
3 New England Revolution 33 18 4 11 55 46 9 58 B T T T T B
4 Chicago Fire 33 16 7 10 61 50 11 55 T B B T H T
5 Charlotte FC 33 15 8 10 63 48 15 53 T B H B T T
6 Philadelphia Union 33 13 8 12 62 51 11 47 T T H B H B
7 FC Cincinnati 33 12 10 11 67 73 -6 46 B B T T H T
8 Columbus Crew 33 13 5 15 55 49 6 44 B T T T T T
9 Orlando City 33 12 7 14 62 78 -16 43 T H T H H B
10 New York Red Bulls 33 11 6 16 45 62 -17 39 T B B T B B
11 New York City FC 33 9 12 12 48 45 3 39 B B H H T H
12 Toronto FC 33 9 12 12 51 63 -12 39 T H T B T B
13 Atlanta United 33 9 6 18 43 57 -14 33 B T B B B T
14 DC United 33 7 12 14 39 60 -21 33 T B B B B B
15 CF Montreal 33 6 8 19 37 67 -30 26 B B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 33 18 7 8 72 34 38 61 H H T B T T
2 FC Dallas 33 15 10 8 59 50 9 55 B T H T B H
3 San Jose Earthquakes 33 14 10 9 56 48 8 52 H H H B H T
4 St. Louis City 33 14 9 10 58 48 10 51 T H B B B B
5 Houston Dynamo 33 14 9 10 43 42 1 51 H H H H T B
6 Los Angeles FC 33 12 11 10 51 38 13 47 B H T H H B
7 Los Angeles Galaxy 33 11 11 11 49 55 -6 44 T B T H H T
8 Portland Timbers 33 12 7 14 60 61 -1 43 H B H T T T
9 Colorado Rapids 33 12 7 14 46 47 -1 43 H H H T H B
10 Seattle Sounders 33 11 10 12 42 45 -3 43 T B H H B B
11 Real Salt Lake 33 12 6 15 51 51 0 42 B H T T T B
12 Minnesota United FC 33 10 11 12 53 57 -4 41 H H T H T T
13 San Diego FC 33 9 11 13 57 62 -5 38 B H H H B T
14 Austin FC 33 8 10 15 42 63 -21 34 B B B T B B
15 Sporting Kansas City 33 6 5 22 39 81 -42 23 H B B B B H

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "