Kết quả Inter Miami vs Philadelphia Union, 06h10 ngày 25/05

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 15

  • Inter Miami vs Philadelphia Union: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Milan Iloski (Assist:Francis Westfield)
  • 10'
    0-2
    goal Milan Iloski
  • 10'
    Dayne St. Clair
    0-2
  • 13'
    German Berterame (Assist:Lionel Andres Messi) goal 
    1-2
  • 16'
    1-2
    Geiner Martínez
  • 20'
    1-3
    goal Bruno Damiani
  • 24'
    1-3
    Jovan Lukic
  • 29'
    Luis Suarez (Assist:Ian Fray) goal 
    2-3
  • 38'
    Ian Fray
    2-3
  • 41'
    German Berterame (Assist:Lionel Andres Messi) goal 
    3-3
  • Inter Miami CF vs Philadelphia Union: Đội hình chính và dự bị

  • Inter Miami CF4-3-3
    97
    Dayne St. Clair
    3
    Sergio Reguilón
    16
    Micael dos Santos Silva
    2
    Gonzalo Lujan Melli
    17
    Ian Fray
    8
    Telasco Jose Segovia Perez
    42
    Yannick Bright
    7
    Rodrigo De Paul
    9
    Luis Suarez
    19
    German Berterame
    10
    Lionel Andres Messi
    10
    Milan Iloski
    9
    Bruno Damiani
    6
    Cavan Sullivan
    4
    Jovan Lukic
    21
    Danley Jean Jacques
    28
    Agustin Anello
    39
    Francis Westfield
    2
    Geiner Martínez
    26
    Nathan Harriel
    16
    Benjamin Bender
    18
    Andre Blake
    Philadelphia Union4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 22David Ayala
    4Facundo Mura
    24Mateo Silvetti
    41David Ruiz
    32Noah Allen
    34Rocco Rios Novo
    37Maximiliano Joel Falcon Picart
    56Daniel Pinter
    59Preston Plambeck
    Alejandro Bedoya 11
    Jeremy Rafanello 14
    Finn Sundstrom 66
    Ezekiel Alladoh 23
    Philippe Ndinga 20
    Andrew Rick 76
    Jesus Bueno 8
    Kellan LeBlanc 47
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kily Gonzalez
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Inter Miami vs Philadelphia Union: Số liệu thống kê

  • Inter Miami
    Philadelphia Union
  • 7
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 2
    Đánh đầu
    5
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 7
    Long pass
    7
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 0
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu thành công
    3
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 3
    Ném biên
    5
  •  
     
  • 215
    Số đường chuyền
    101
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 40
    Pha tấn công
    38
  •  
     
  • 23
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    33%
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 0
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 12
    Số pha tranh chấp thành công
    17
  •  
     
  • 2.92
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.11
  •  
     
  • 2.92
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.22
  •  
     
  • 0
    xG Set Play
    0.1
  •  
     
  • 2.92
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.32
  •  
     
  • 3.98
    Cú sút trúng đích
    3.3
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    15
  •  
     
  • 3
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    14
  •  
     
  • 0
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    3
  •  
     
  • 6
    Phá bóng
    6
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "