Kết quả Inter Miami vs Atlanta United, 08h05 ngày 06/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 23

  • Inter Miami vs Atlanta United: Diễn biến chính

  • 28'
    Maximiliano Joel Falcon Picart
    0-0
  • 32'
    Carlos Henrique Casimiro(Assists:Lionel Andres Messi) goal 
    1-0
  • 35'
    1-1
    goal Miguel Angel Almiron Rejala
  • 39'
    1-1
    Cooper Sanchez
  • 42'
    German Berterame
    1-1
  • 45'
    Luis Suarez(Assists:Telasco Jose Segovia Perez) goal 
    2-1
  • 46'
    Facundo Mura  
    Maximiliano Joel Falcon Picart  
    2-1
  • 47'
    2-1
    Paulo Diaz
  • 56'
    2-1
     Steven Alzate
     William Reilly
  • 57'
    2-1
     Mauricio Amaro
     Cooper Sanchez
  • 58'
    Fricio Caicedo
    2-1
  • 62'
    Dayne St. Clair
    2-1
  • 66'
    2-1
     Matthew Edwards
     Tomas Jacob
  • 69'
    Alexander Shaw  
    Telasco Jose Segovia Perez  
    2-1
  • 71'
    2-1
    Miguel Angel Almiron Rejala(Reason:Penalty awarded)
  • 72'
    Carlos Henrique Casimiro
    2-1
  • 73'
    2-1
    Miguel Angel Almiron Rejala
  • 75'
    Rodrigo De Paul
    2-1
  • 84'
    Mateo Silvetti  
    Luis Suarez  
    2-1
  • 85'
    2-1
     Pabrice Picault
     Tristan Muyumba
  • 87'
    2-2
    goal Breel Embolo
  • 90'
    2-2
    Matthew Edwards
  • 90'
    Daniel Pinter  
    Mateo Silvetti  
    2-2
  • Inter Miami CF vs Atlanta United: Đội hình chính và dự bị

  • Inter Miami CF4-3-3
    97
    Dayne St. Clair
    15
    Fricio Caicedo
    37
    Maximiliano Joel Falcon Picart
    5
    Carlos Henrique Casimiro
    17
    Ian Fray
    8
    Telasco Jose Segovia Perez
    42
    Yannick Bright
    7
    Rodrigo De Paul
    9
    Luis Suarez
    19
    German Berterame
    10
    Lionel Andres Messi
    36
    Breel Embolo
    59
    Aleksey Miranchuk
    8
    Tristan Muyumba
    10
    Miguel Angel Almiron Rejala
    48
    Cooper Sanchez
    28
    William Reilly
    55
    Tomas Jacob
    27
    Paulo Diaz
    6
    Junior Alonso
    3
    Elias Baez
    1
    Lucas Hoyos
    Atlanta United4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Facundo Mura
    88Alexander Shaw
    24Mateo Silvetti
    56Daniel Pinter
    34Rocco Rios Novo
    76Cezar Abadia-Reda
    22David Ayala
    59Preston Plambeck
    54Lovens Delinois
    Steven Alzate 7
    Mauricio Amaro 14
    Matthew Edwards 47
    Pabrice Picault 22
    Jayden Hibbert 42
    Enea Mihaj 4
    Adrian Gill 16
    Luke Brennan 20
    Sergi Santos 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kily Gonzalez
    Gerardo Martino
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Inter Miami vs Atlanta United: Số liệu thống kê

  • Inter Miami
    Atlanta United
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 6
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 505
    Số đường chuyền
    510
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    6
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 18
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 21
    Long pass
    38
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 38
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    41
  •  
     
  • 1.61
    Bàn thắng kỳ vọng
    3.32
  •  
     
  • 1.43
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.72
  •  
     
  • 0.18
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 1.61
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.74
  •  
     
  • 1.23
    Cú sút trúng đích
    2.62
  •  
     
  • 25
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    20
  •  
     
  • 9
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    12
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 33 22 8 3 69 25 44 74 T T H T H T
2 Inter Miami CF 33 16 11 6 77 56 21 59 T T T B H T
3 New England Revolution 33 18 4 11 55 46 9 58 B T T T T B
4 Chicago Fire 33 16 7 10 61 50 11 55 T B B T H T
5 Charlotte FC 33 15 8 10 63 48 15 53 T B H B T T
6 Philadelphia Union 33 13 8 12 62 51 11 47 T T H B H B
7 FC Cincinnati 33 12 10 11 67 73 -6 46 B B T T H T
8 Columbus Crew 33 13 5 15 55 49 6 44 B T T T T T
9 Orlando City 33 12 7 14 62 78 -16 43 T H T H H B
10 New York Red Bulls 33 11 6 16 45 62 -17 39 T B B T B B
11 New York City FC 33 9 12 12 48 45 3 39 B B H H T H
12 Toronto FC 33 9 12 12 51 63 -12 39 T H T B T B
13 Atlanta United 33 9 6 18 43 57 -14 33 B T B B B T
14 DC United 33 7 12 14 39 60 -21 33 T B B B B B
15 CF Montreal 33 6 8 19 37 67 -30 26 B B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 33 18 7 8 72 34 38 61 H H T B T T
2 FC Dallas 33 15 10 8 59 50 9 55 B T H T B H
3 San Jose Earthquakes 33 14 10 9 56 48 8 52 H H H B H T
4 St. Louis City 33 14 9 10 58 48 10 51 T H B B B B
5 Houston Dynamo 33 14 9 10 43 42 1 51 H H H H T B
6 Los Angeles FC 33 12 11 10 51 38 13 47 B H T H H B
7 Los Angeles Galaxy 33 11 11 11 49 55 -6 44 T B T H H T
8 Portland Timbers 33 12 7 14 60 61 -1 43 H B H T T T
9 Colorado Rapids 33 12 7 14 46 47 -1 43 H H H T H B
10 Seattle Sounders 33 11 10 12 42 45 -3 43 T B H H B B
11 Real Salt Lake 33 12 6 15 51 51 0 42 B H T T T B
12 Minnesota United FC 33 10 11 12 53 57 -4 41 H H T H T T
13 San Diego FC 33 9 11 13 57 62 -5 38 B H H H B T
14 Austin FC 33 8 10 15 42 63 -21 34 B B B T B B
15 Sporting Kansas City 33 6 5 22 39 81 -42 23 H B B B B H

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "