Kết quả FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps, 06h40 ngày 23/07

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 16

  • FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps: Diễn biến chính

  • 2'
    0-0
    Tristan Blackmon
  • 9'
    Pavel Bucha(Assists:Samuel Gidi) goal 
    1-0
  • 12'
    1-1
    goal Jeevan Badwal(Assists:Bruno Caicedo)
  • 17'
    1-1
    Mathias Laborda
  • 25'
    1-2
    goal Ryan Gauld(Assists:Oliver Larraz)
  • 28'
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Ender Echenique) goal 
    2-2
  • 36'
    Evander da Silva Ferreira(Assists:Gerardo Valenzuela) goal 
    3-2
  • 41'
    Pavel Bucha
    3-2
  • 44'
    3-2
     Cheikh Tidiane Sabaly
     Bruno Caicedo
  • 48'
    3-2
    Edier Ocampo
  • 56'
    Pavel Bucha(Assists:Evander da Silva Ferreira) goal 
    4-2
  • 58'
    4-3
    goal Ryan Gauld(Assists:Jeevan Badwal)
  • 59'
    4-3
    Adrian Andres Cubas
  • 62'
    4-3
     J.C. Ngando
     Jeevan Badwal
  • 63'
    4-3
     Nikola Djordjevic
     Ryan Gauld
  • 64'
    Bryan Ramirez  
    Ender Echenique  
    4-3
  • 64'
    Tom Barlow  
    Kenji Mboma  
    4-3
  • 64'
    Kyle Smith  
    Miles Robinson  
    4-3
  • 78'
    4-3
    Brian White
  • 84'
    4-3
     Ranko Veselinovic
     Edier Ocampo
  • 84'
    4-3
     Rayan Elloumi
     Adrian Andres Cubas
  • 89'
    Ayoub Jabbari  
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey  
    4-3
  • 89'
    Teenage Hadebe  
    Samuel Gidi  
    4-3
  • FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps: Đội hình chính và dự bị

  • FC Cincinnati3-4-2-1
    18
    Roman Celentano
    11
    Samuel Gidi
    21
    Matthew Miazga
    12
    Miles Robinson
    66
    Ender Echenique
    5
    Obinna Nwobodo
    22
    Gerardo Valenzuela
    20
    Pavel Bucha
    10
    Evander da Silva Ferreira
    17
    Kenji Mboma
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    24
    Brian White
    59
    Jeevan Badwal
    25
    Ryan Gauld
    14
    Bruno Caicedo
    8
    Oliver Larraz
    20
    Adrian Andres Cubas
    18
    Edier Ocampo
    33
    Tristan Blackmon
    2
    Mathias Laborda
    28
    Tate Johnson
    1
    Yohei Takaoka
    Vancouver Whitecaps4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 99Ayoub Jabbari
    24Kyle Smith
    15Teenage Hadebe
    16Tom Barlow
    29Bryan Ramirez
    27Brian Anunga Tah
    2Alvas Powell
    4Nick Hagglund
    13Evan Michael Louro
    J.C. Ngando 26
    Cheikh Tidiane Sabaly 7
    Ranko Veselinovic 4
    Nikola Djordjevic 41
    Rayan Elloumi 19
    Sam Adekugbe 3
    Isaac Boehmer 32
    Thomas Muller 13
    Mihail Gherasimencov 29
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pat Noonan
    Jesper Sorensen
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • FC Cincinnati vs Vancouver Whitecaps: Số liệu thống kê

  • FC Cincinnati
    Vancouver Whitecaps
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 396
    Số đường chuyền
    631
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    6
  •  
     
  • 15
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 1
    Successful center
    11
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 25
    Long pass
    16
  •  
     
  • 53
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 22
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    16
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 55
    Số pha tranh chấp thành công
    43
  •  
     
  • 1.6
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.75
  •  
     
  • 1.52
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.4
  •  
     
  • 0.08
    xG Set Play
    0.35
  •  
     
  • 1.6
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.75
  •  
     
  • 1.89
    Cú sút trúng đích
    2.11
  •  
     
  • 21
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    35
  •  
     
  • 1
    Số quả tạt chính xác
    29
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 42
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "