Kết quả FC Cincinnati vs Charlotte FC, 06h40 ngày 13/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25

  • FC Cincinnati vs Charlotte FC: Diễn biến chính

  • 2'
    Pavel Bucha(Assists:Tom Barlow) goal 
    1-0
  • 7'
    1-1
    goal Liel Abada
  • 17'
    1-2
    goal Pep Biel Mas Jaume
  • 44'
    1-2
     Rodolfo Aloko
     Liel Abada
  • 51'
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Andrei Chirila) goal 
    2-2
  • 55'
    2-3
    goal Idan Toklomati
  • 56'
    Bryan Ramirez  
    Tom Barlow  
    2-3
  • 70'
    2-3
     Brandt Bronico
     Luca De La Torre
  • 74'
    Kristian Fletcher  
    Andrei Chirila  
    2-3
  • 74'
    Teenage Hadebe  
    Nick Hagglund  
    2-3
  • 76'
    Samuel Gidi
    2-3
  • 77'
    2-3
     Morrison Agyemang
     Will Cleary
  • 78'
    2-3
     Tyger Smalls
     Idan Toklomati
  • 81'
    Kenji Mboma
    2-3
  • 83'
    2-3
    Rodolfo Aloko
  • 85'
    Kyle Smith  
    Samuel Gidi  
    2-3
  • 85'
    Ayoub Jabbari  
    Kenji Mboma  
    2-3
  • 90'
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey(Assists:Bryan Ramirez) goal 
    3-3
  • FC Cincinnati vs Charlotte FC: Đội hình chính và dự bị

  • FC Cincinnati3-5-2
    18
    Roman Celentano
    88
    Andrei Chirila
    4
    Nick Hagglund
    12
    Miles Robinson
    17
    Kenji Mboma
    22
    Gerardo Valenzuela
    11
    Samuel Gidi
    20
    Pavel Bucha
    66
    Ender Echenique
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    16
    Tom Barlow
    11
    Liel Abada
    9
    Idan Toklomati
    10
    Allan Saint-Maximin
    28
    Djibril Diani
    16
    Pep Biel Mas Jaume
    17
    Luca De La Torre
    35
    Will Cleary
    22
    Henry Kessler
    3
    Tim Ream
    14
    Nathan Byrne
    1
    Kristijan Kahlina
    Charlotte FC4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 19Stefan Chirilla
    14Kristian Fletcher
    15Teenage Hadebe
    99Ayoub Jabbari
    13Evan Michael Louro
    2Alvas Powell
    29Bryan Ramirez
    24Kyle Smith
    Morrison Agyemang 44
    Rodolfo Aloko 37
    Brandt Bronico 13
    Baye Coulibaly 20
    Tyler Miller 21
    Jack Neeley 39
    Andrew Privett 4
    Nathan Richmond 71
    Tyger Smalls 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pat Noonan
    Dean Smith
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • FC Cincinnati vs Charlotte FC: Số liệu thống kê

  • FC Cincinnati
    Charlotte FC
  • 12
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 29
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    5
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 649
    Số đường chuyền
    291
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 6
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 15
    Successful center
    5
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 35
    Long pass
    13
  •  
     
  • 149
    Pha tấn công
    45
  •  
     
  • 122
    Tấn công nguy hiểm
    25
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 18
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 11
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 43
    Số pha tranh chấp thành công
    34
  •  
     
  • 2.44
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.59
  •  
     
  • 0.92
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.8
  •  
     
  • 1.53
    xG Set Play
    0
  •  
     
  • 2.44
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.8
  •  
     
  • 3.5
    Cú sút trúng đích
    1.96
  •  
     
  • 67
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    12
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 7
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "