Kết quả CF Montreal vs FC Cincinnati, 06h40 ngày 27/09
Kết quả CF Montreal vs FC Cincinnati
Nhận định, Soi kèo Montreal vs Cincinnati 06h30 ngày 27/09: Khách có 3 điểm
Đối đầu CF Montreal vs FC Cincinnati
Phong độ CF Montreal gần đây
Phong độ FC Cincinnati gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.94-0
0.92O 3.25
0.84U 3.25
1.001
2.46X
3.802
2.43Hiệp 1+0
0.90-0
0.94O 1.5
1.07U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CF Montreal vs FC Cincinnati
-
Sân vận động: Saputo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
CF Montreal vs FC Cincinnati: Diễn biến chính
-
12'Fabian Herbers
Brayan Ceballos0-0 -
25'Daniel Armando Rios Calderon
1-0 -
33'Matthew Longstaff1-0
-
47'Fabian Herbers1-0
-
58'1-0David Doudera
Ayoub Jabbari -
65'1-1
Tom Barlow(Assists:Gerardo Valenzuela) -
71'1-1Roman Celentano
-
72'Prince Prince Owusu
2-1 -
75'Prince Prince Owusu(Assists:Daniel Armando Rios Calderon)
3-1 -
77'3-1Kyle Smith
Obinna Nwobodo -
77'3-1Kristian Fletcher
Bryan Ramirez -
86'3-1Teenage Hadebe
-
86'3-1Alvas Powell
Nick Hagglund -
86'3-1Brian Anunga Tah
Samuel Gidi -
87'Frankie Amaya
Prince Prince Owusu3-1
-
CF Montreal vs FC Cincinnati: Đội hình chính và dự bị
-
CF Montreal3-4-1-2FC Cincinnati3-5-21Sebastian Breza2Jalen Neal5Brandan Craig3Brayan Ceballos13Luca Petrasso22Victor Loturi8Matthew Longstaff27Dawid Bugaj10Alexis Sanchez9Prince Prince Owusu14Daniel Armando Rios Calderon16Tom Barlow99Ayoub Jabbari17Kenji Mboma22Gerardo Valenzuela10Evander da Silva Ferreira5Obinna Nwobodo29Bryan Ramirez11Samuel Gidi4Nick Hagglund15Teenage Hadebe18Roman Celentano
- Đội hình dự bị
-
25Frankie Amaya33Emil Gazdov31Thomas Gillier21Fabian Herbers26Ivan LosenkoBrian Anunga Tah 27Stefan Chirilla 19David Doudera 23Kristian Fletcher 14Evan Michael Louro 13Julian Malatini 6Alvas Powell 2Félix Samson 50Kyle Smith 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pat Noonan
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
CF Montreal vs FC Cincinnati: Số liệu thống kê
-
CF MontrealFC Cincinnati
-
4Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài11
-
-
5Cản sút3
-
-
6Sút Phạt8
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
455Số đường chuyền541
-
-
85%Chuyền chính xác87%
-
-
8Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị0
-
-
16Đánh đầu24
-
-
8Đánh đầu thành công12
-
-
3Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
4Đánh chặn6
-
-
10Ném biên20
-
-
0Woodwork3
-
-
9Cản phá thành công10
-
-
10Thử thách5
-
-
5Successful center12
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
27Long pass34
-
-
71Pha tấn công112
-
-
19Tấn công nguy hiểm62
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
33Số pha tranh chấp thành công40
-
-
2.07Bàn thắng kỳ vọng1.97
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.88
-
-
0.14xG Set Play0.1
-
-
1.29Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.97
-
-
2.32Cú sút trúng đích1.35
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
11Số quả tạt chính xác23
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
27Phá bóng15
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 34 | 23 | 8 | 3 | 71 | 25 | 46 | 77 | T H T H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 34 | 16 | 12 | 6 | 80 | 59 | 21 | 60 | T T B H T H |
| 3 | New England Revolution | 34 | 18 | 4 | 12 | 55 | 47 | 8 | 58 | T T T T B B |
| 4 | Chicago Fire | 34 | 16 | 7 | 11 | 64 | 54 | 10 | 55 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 34 | 15 | 9 | 10 | 66 | 51 | 15 | 54 | B H B T T H |
| 6 | Philadelphia Union | 34 | 14 | 8 | 12 | 66 | 52 | 14 | 50 | T H B H B T |
| 7 | Columbus Crew | 34 | 14 | 5 | 15 | 59 | 52 | 7 | 47 | T T T T T T |
| 8 | Orlando City | 34 | 13 | 7 | 14 | 63 | 78 | -15 | 46 | H T H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 34 | 12 | 10 | 12 | 67 | 75 | -8 | 46 | B T T H T B |
| 10 | New York Red Bulls | 34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B T B B T |
| 11 | New York City FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 49 | 45 | 4 | 42 | B H H T H T |
| 12 | Toronto FC | 34 | 9 | 12 | 13 | 52 | 67 | -15 | 39 | H T B T B B |
| 13 | Atlanta United | 34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 60 | -17 | 33 | T B B B T B |
| 14 | DC United | 34 | 7 | 12 | 15 | 39 | 61 | -22 | 33 | B B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 34 | 6 | 8 | 20 | 37 | 69 | -32 | 26 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 34 | 19 | 7 | 8 | 74 | 34 | 40 | 64 | H T B T T T |
| 2 | FC Dallas | 33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | 9 | 55 | B T H T B H |
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | 8 | 52 | H H H B H T |
| 4 | St. Louis City | 33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | 10 | 51 | T H B B B B |
| 5 | Houston Dynamo | 33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 42 | 1 | 51 | H H H H T B |
| 6 | Los Angeles FC | 33 | 12 | 11 | 10 | 51 | 38 | 13 | 47 | B H T H H B |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 | T B T H H T |
| 8 | Portland Timbers | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 61 | -1 | 43 | H B H T T T |
| 9 | Colorado Rapids | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 | H H H T H B |
| 10 | Seattle Sounders | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 | T B H H B B |
| 11 | Real Salt Lake | 33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 | B H T T T B |
| 12 | Minnesota United FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 53 | 57 | -4 | 41 | H H T H T T |
| 13 | San Diego FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 | B H H H B T |
| 14 | Austin FC | 33 | 8 | 10 | 15 | 42 | 63 | -21 | 34 | B B B T B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 | H B B B B H |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

