Kết quả Austin FC vs Colorado Rapids, 07h40 ngày 10/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24

  • Austin FC vs Colorado Rapids: Diễn biến chính

  • 22'
    0-1
    goal Paxten Aaronson
  • 27'
    0-1
     Joshua Atencio
     Youssef Maziz
  • 45'
    0-1
    Joshua Atencio
  • 46'
    Jorge Alastuey  
    Ilie Sanchez Farres  
    0-1
  • 58'
    Christian Ramirez  
    Brandon Vazquez  
    0-1
  • 58'
    Zan Kolmanic  
    Jon Gallagher  
    0-1
  • 62'
    0-1
    Reginald Jacob Cannon
  • 69'
    0-1
     Georgi Minoungou
     Donavan Phillip
  • 79'
    Facundo Torres(Assists:Zan Kolmanic) goal 
    1-1
  • 82'
    Przemyslaw Placheta  
    Besard Sabovic  
    1-1
  • 86'
    1-1
     Alex Harris
     Darren Yapi
  • 86'
    1-1
     Jackson Travis
     Miguel Angel Navarro Zarate
  • Austin FC vs Colorado Rapids: Đội hình chính và dự bị

  • Austin FC3-4-3
    1
    Brad Stuver
    29
    Guilherme Biro Trindade Dubas
    15
    Jon Bell
    3
    Mikkel Desler
    17
    Jon Gallagher
    14
    Besard Sabovic
    6
    Ilie Sanchez Farres
    30
    Joseph Yeramid Rosales Erazo
    38
    Ervin Torres
    9
    Brandon Vazquez
    11
    Facundo Torres
    32
    Donavan Phillip
    77
    Darren Yapi
    10
    Paxten Aaronson
    8
    Hamzat Ojediran
    88
    Youssef Maziz
    13
    Wayne Frederick
    4
    Reginald Jacob Cannon
    6
    Robert Holding
    5
    Loic Williams
    29
    Miguel Angel Navarro Zarate
    41
    Nicholas Defreitas-Hansen
    Colorado Rapids4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 24Jorge Alastuey
    32Micah Burton
    35Mateja Djordjevic
    4Brendan Hines-Ike
    23Zan Kolmanic
    12Damian Las
    77Przemyslaw Placheta
    21Christian Ramirez
    5Oleksandr Svatok
    Joshua Atencio 12
    Adam Beaudry 31
    Noah Cobb 24
    Bryan Dowd 61
    Alex Harris 16
    Georgi Minoungou 93
    Keegan Rosenberry 2
    Kosi Thompson 33
    Jackson Travis 99
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matt Wells
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Austin FC vs Colorado Rapids: Số liệu thống kê

  • Austin FC
    Colorado Rapids
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 482
    Số đường chuyền
    479
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 7
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    5
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 18
    Long pass
    12
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    57
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    16
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 2
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    6
  •  
     
  • 32
    Số pha tranh chấp thành công
    28
  •  
     
  • 0.79
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.64
  •  
     
  • 0.45
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.61
  •  
     
  • 0.34
    xG Set Play
    0.03
  •  
     
  • 0.79
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.64
  •  
     
  • 0.63
    Cú sút trúng đích
    1.31
  •  
     
  • 16
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    8
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    23
  •  
     
  • 4
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    5
  •  
     
  • 11
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "