Kết quả Ujpesti vs Nyiregyhaza, 00h15 ngày 02/11
Kết quả Ujpesti vs Nyiregyhaza
Đối đầu Ujpesti vs Nyiregyhaza
Phong độ Ujpesti gần đây
Phong độ Nyiregyhaza gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202600:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ujpesti vs Nyiregyhaza
-
Sân vận động: Megyeri út
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Hungary 2026-2027 » vòng 12
-
Ujpesti vs Nyiregyhaza: Diễn biến chính
-
Ujpesti vs Nyiregyhaza: Đội hình chính và dự bị
-
Ujpesti4-4-2Nyiregyhaza4-4-21Peter Szappanos20Mario Zeke94Patrizio Stronati3Heitor36Ferenc Ujvary27Abel Krajcsovics8Norbert Szendrei88Matija Ljujic39Gleofilo Vlijter14Etienne Amenyido17Aljosa Matko55Balint Katona9Marko Kvasina10Balazs Manner12Milan Kovacs6Yuri Toma8Zsombor Hos24Vane Jovanov39Rocco Zikovic31Levente Katona70Mátyás Katona57Martin Dala
- Đội hình dự bị
-
45Arijan Ademi19Prince Manu Balladom23David Banai2Gergo Bodnar5Attila Fiola11Krisztofer Horvath10Arne Maier15Miron Mucsanyi30Joao Aniceto Grandela Nunes21Tizian Scharmer26Muhamed Tijani43Marton VargaAron Alaxai 99Jean Florent Batoum 29Barna Benczenleitner 66Sandro Ingolitsch 25Csaba Mate 17Zan Medved 26Matyas Molnar 22Marko Regza 23Robert Tarcsi 77Attila Temesvari 15Zsombor Vukk 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael Oenning
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Ujpesti vs Nyiregyhaza: Số liệu thống kê
-
UjpestiNyiregyhaza
BXH VĐQG Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 10 | 6 | 15 | H T H B T T |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 3 | Vasas | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 14 | T T B B T T |
| 4 | Ujpesti | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T H B T H T |
| 5 | Ferencvarosi TC | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 12 | H T T T H H |
| 6 | Paksi SE Honlapja | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | H B T H B T |
| 7 | MTK Hungaria | 8 | 2 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 9 | B H T H B B |
| 8 | Varda SE | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | B B H H T B |
| 9 | Debrecin VSC | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | T H H H T B |
| 10 | Nyiregyhaza | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 | B T B H B H |
| 11 | Budapest Honved | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 6 | H H B T B B |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

