Kết quả Budapest Honved vs Kisvarda FC, 21h45 ngày 31/10
Kết quả Budapest Honved vs Kisvarda FC
Phong độ Budapest Honved gần đây
Phong độ Kisvarda FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202621:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Budapest Honved vs Kisvarda FC
-
Sân vận động: Stadion József Bozsik
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Hungary 2026-2027 » vòng 12
-
Budapest Honved vs Kisvarda FC: Diễn biến chính
-
Budapest Honved vs Varda SE: Đội hình chính và dự bị
-
Budapest Honved4-4-2Varda SE4-4-231Osman Hadzikic3Pablo Garcia52Deian Boldor44Akos Baki4Alex Szabo40Adam Szamosi5Dominik Csontos99Istvan Pekar17Patrik Pinte45Alberto Mari30Tamas Somogyi99Tonislav Yordanov14Bohdan Melnyk29Bence Biro22Amos Youga80Hianga Mbock37Myroslav Babyak55Krisztian Nagy42Tibor Lippai25Besim Serbecic10Dominik Soltesz23Ilya Popovich
- Đội hình dự bị
-
19Adi Alic15Bonifac Csonka1Gellert Duzs80Reda Eddarraj20Asier García11Szilveszter Hangya71Kevin Kantor49Branko Pauljevic41Aron Russnak33Oleksandr Safronov83Tomas Tujvel7Zuigeber Akos LajosTeslim Abdulateef Balogun 45Martin Chlumecky 4Akos Esik 77Christian Herc 24Kevin Kormendi 18Marcell Kovacs 1Jasmin Mesanovic 27Soma Novothny 86Maxim Osztrovka 6Levente Szor 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ferenc Horvath
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Budapest Honved vs Kisvarda FC: Số liệu thống kê
-
Budapest HonvedKisvarda FC
BXH VĐQG Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Videoton Puskas Akademia | 13 | 8 | 0 | 5 | 18 | 15 | 3 | 24 | T T T B B T |
| 2 | Gyori ETO | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 14 | 7 | 22 | T T B T T H |
| 3 | Ferencvarosi TC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | H H H H T T |
| 4 | Paksi SE Honlapja | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T B T B T |
| 5 | Debrecin VSC | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 19 | T B H T T T |
| 6 | Ujpesti | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H B B T |
| 7 | Vasas | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 16 | T T H B B H |
| 8 | Budapest Honved | 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 19 | -3 | 14 | B H T B T H |
| 9 | ZalaegerzsegTE | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | B T B H T B |
| 10 | MTK Hungaria | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 27 | -9 | 13 | B B T B B H |
| 11 | Varda SE | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | B H H H B B |
| 12 | Nyiregyhaza | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 23 | -10 | 11 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

