Phong độ Ujpesti gần đây, KQ Ujpesti mới nhất
Phong độ Ujpesti gần đây
-
02/11/2026UjpestiNyiregyhaza1 - 1W
-
24/10/2026Gyori ETOUjpesti1 - 0L
-
18/10/2026UjpestiPuskas Akademia 10 - 0L
-
11/10/2026Budapest HonvedUjpesti0 - 0D
-
20/09/2026UjpestiZalaegerzsegTE0 - 1W
-
06/09/2026Ferencvarosi TCUjpesti2 - 1D
-
30/08/2026UjpestiVasas0 - 0W
-
30/10/2026Szeged CsanadUjpesti1 - 1W
-
13/09/2026Dorogi FCUjpesti0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-2]
-
03/10/2026Fehervar VideotonUjpesti1 - 1D
Thống kê phong độ Ujpesti gần đây, KQ Ujpesti mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Ujpesti gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Hungary | 7 | 3 | 2 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Hungary | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Ujpesti gần đây: theo giải đấu
-
02/11/2026UjpestiNyiregyhaza1 - 1W
-
24/10/2026Gyori ETOUjpesti1 - 0L
-
18/10/2026UjpestiPuskas Akademia 10 - 0L
-
11/10/2026Budapest HonvedUjpesti0 - 0D
-
20/09/2026UjpestiZalaegerzsegTE0 - 1W
-
06/09/2026Ferencvarosi TCUjpesti2 - 1D
-
30/08/2026UjpestiVasas0 - 0W
-
03/10/2026Fehervar VideotonUjpesti1 - 1D
-
30/10/2026Szeged CsanadUjpesti1 - 1W
-
13/09/2026Dorogi FCUjpesti0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-2]
- Kết quả Ujpesti mới nhất ở giải VĐQG Hungary
- Kết quả Ujpesti mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Ujpesti mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ujpesti gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ujpesti (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Ujpesti (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Videoton Puskas Akademia | 13 | 8 | 0 | 5 | 18 | 15 | 3 | 24 | T T T B B T |
| 2 | Gyori ETO | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 14 | 7 | 22 | T T B T T H |
| 3 | Ferencvarosi TC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | H H H H T T |
| 4 | Paksi SE Honlapja | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T B T B T |
| 5 | Debrecin VSC | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 19 | T B H T T T |
| 6 | Ujpesti | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H B B T |
| 7 | Vasas | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 16 | T T H B B H |
| 8 | Budapest Honved | 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 19 | -3 | 14 | B H T B T H |
| 9 | ZalaegerzsegTE | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | B T B H T B |
| 10 | MTK Hungaria | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 27 | -9 | 13 | B B T B B H |
| 11 | Varda SE | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | B H H H B B |
| 12 | Nyiregyhaza | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 23 | -10 | 11 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Hungary