Kết quả MTK Hungaria vs Budapest Honved, 22h45 ngày 07/11
Kết quả MTK Hungaria vs Budapest Honved
Đối đầu MTK Hungaria vs Budapest Honved
Phong độ MTK Hungaria gần đây
Phong độ Budapest Honved gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202622:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.94+0.25
0.88O 2.75
0.81U 2.75
0.931
2.20X
3.402
2.75Hiệp 1+0
0.54-0
1.21O 1.25
1.00U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MTK Hungaria vs Budapest Honved
-
Sân vận động: Hidegkuti Nandor Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Hungary 2026-2027 » vòng 13
-
MTK Hungaria vs Budapest Honved: Diễn biến chính
-
9'0-1
Alberto Mari(Assists:Istvan Pekar) -
16'Soma Szuhodovszki0-1
-
28'Gyorgy Komaromi0-1
-
40'0-2Gyorgy Komaromi(OW)
-
43'0-2Istvan Pekar
-
45'Benedek Varju0-2
-
46'Adrian Zeljkovic
Soma Szuhodovszki0-2 -
46'0-2Reda Eddarraj
Dominik Csontos -
48'0-2Reda Eddarraj
-
55'Gyorgy Komaromi
1-2 -
58'Ádám Nyers1-2
-
62'1-2Adam Szamosi
-
63'Kerezsi Zalan Mark
Ádám Nyers1-2 -
77'1-2Zuigeber Akos Lajos
Adam Szamosi -
79'Milan Klausz
Istvan Bognar1-2 -
79'Kristof Hinora
Gyorgy Komaromi1-2 -
83'Kristof Hinora(Assists:Milan Klausz)
2-2 -
83'2-2Kevin Kantor
Alberto Mari -
84'2-2Branko Pauljevic
Patrik Pinte
-
MTK Hungaria vs Budapest Honved: Đội hình chính và dự bị
-
MTK Hungaria4-2-3-1Budapest Honved5-3-224Fadgyas Tamas Laszlo27Patrik Kovacs55Stipe Radic26Vilius Armalas2Benedek Varju29Soma Szuhodovszki6Mihaly Kata77Gyorgy Komaromi10Istvan Bognar11Gabor Jurek37Ádám Nyers30Tamas Somogyi45Alberto Mari99Istvan Pekar5Dominik Csontos40Adam Szamosi17Patrik Pinte4Alex Szabo44Akos Baki52Deian Boldor3Pablo Garcia31Osman Hadzikic
- Đội hình dự bị
-
80Adrian Zeljkovic20Kerezsi Zalan Mark17Kristof Hinora9Milan Klausz22Jozsef Balazs5Daniel Horvath13Mikolay Timoteus30Samuel Barnabas Bako8Adam Gabor Zubor48Milan VasReda Eddarraj 80Zuigeber Akos Lajos 7Kevin Kantor 71Branko Pauljevic 49Tomas Tujvel 83Gellert Duzs 1Oleksandr Safronov 33Szilveszter Hangya 11Adi Alic 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Giovanni CostantinoFerenc Horvath
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
MTK Hungaria vs Budapest Honved: Số liệu thống kê
-
MTK HungariaBudapest Honved
-
5Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
18Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
7Cản sút0
-
-
18Sút Phạt15
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
580Số đường chuyền359
-
-
84%Chuyền chính xác75%
-
-
15Phạm lỗi18
-
-
3Việt vị1
-
-
2Cứu thua2
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
13Đánh chặn4
-
-
23Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
15Cản phá thành công12
-
-
18Thử thách17
-
-
2Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
30Long pass13
-
-
126Pha tấn công90
-
-
65Tấn công nguy hiểm34
-
-
6Cơ hội lớn1
-
-
5Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
63Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.44Bàn thắng kỳ vọng0.97
-
-
1.63Cú sút trúng đích1.61
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
17Số quả tạt chính xác12
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
13Phá bóng26
-
BXH VĐQG Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Videoton Puskas Akademia | 13 | 8 | 0 | 5 | 18 | 15 | 3 | 24 | T T T B B T |
| 2 | Gyori ETO | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 14 | 7 | 22 | T T B T T H |
| 3 | Ferencvarosi TC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | H H H H T T |
| 4 | Paksi SE Honlapja | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T B T B T |
| 5 | Debrecin VSC | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 19 | T B H T T T |
| 6 | Ujpesti | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H B B T |
| 7 | Vasas | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 16 | T T H B B H |
| 8 | Budapest Honved | 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 19 | -3 | 14 | B H T B T H |
| 9 | ZalaegerzsegTE | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | B T B H T B |
| 10 | MTK Hungaria | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 27 | -9 | 13 | B B T B B H |
| 11 | Varda SE | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | B H H H B B |
| 12 | Nyiregyhaza | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 23 | -10 | 11 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

