Kết quả Kisvarda FC vs Puskas Akademia, 00h45 ngày 08/11
Kết quả Kisvarda FC vs Puskas Akademia
Đối đầu Kisvarda FC vs Puskas Akademia
Phong độ Kisvarda FC gần đây
Phong độ Puskas Akademia gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
0.92O 2.75
0.87U 2.75
0.871
3.10X
3.402
2.00Hiệp 1+0
1.09-0
0.63O 1
0.60U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kisvarda FC vs Puskas Akademia
-
Sân vận động: Walker Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Hungary 2026-2027 » vòng 13
-
Kisvarda FC vs Puskas Akademia: Diễn biến chính
-
37'0-0Urho Nissila
Daniel Lukacs -
46'0-0Bence Vekony
Michael Okeke -
59'0-0Martin Kern
Zsombor Varga -
59'0-0Lamin Colley
Andras Nemeth -
61'Besim Serbecic0-0
-
62'Teslim Abdulateef Balogun
Dominik Soltesz0-0 -
66'0-1
Urho Nissila(Assists:Martin Kern) -
70'Teslim Abdulateef Balogun0-1
-
73'Gennadiy Szikszai
Myroslav Babyak0-1 -
73'Jasmin Mesanovic
Christian Herc0-1 -
75'Jasmin Mesanovic(Reason:Red card cancelled)0-1
-
76'Jasmin Mesanovic0-1
-
83'0-1Bence Vekony(Reason:Goal cancelled)
-
90'Amos Youga
Hianga Mbock0-1 -
90'Soma Novothny
Bence Biro0-1 -
90'0-1Bendeguz Farkas
Palko Dardai
-
Varda SE vs Videoton Puskas Akademia: Đội hình chính và dự bị
-
Varda SE5-4-1Videoton Puskas Akademia4-1-4-123Ilya Popovich10Dominik Soltesz4Martin Chlumecky42Tibor Lippai25Besim Serbecic55Krisztian Nagy37Myroslav Babyak24Christian Herc80Hianga Mbock14Bohdan Melnyk29Bence Biro90Andras Nemeth10Palko Dardai6Laros Duarte66Zsombor Varga8Daniel Lukacs4Michael Okeke96Roland Orjan14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan25Zsolt Nagy72Bendeguz Lehoczki
- Đội hình dự bị
-
45Teslim Abdulateef Balogun27Jasmin Mesanovic21Gennadiy Szikszai22Amos Youga86Soma Novothny1Marcell Kovacs18Kevin Kormendi77Akos Esik8Istvan Soltesz70Levente Szor99Tonislav YordanovUrho Nissila 16Bence Vekony 18Martin Kern 74Lamin Colley 9Bendeguz Farkas 88Tamas Markek 1Barna Pal 24Zsolt Krupa 80Kevin Mondovics 77Mikael Soisalo 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zsolt Hornyak
- BXH VĐQG Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Kisvarda FC vs Puskas Akademia: Số liệu thống kê
-
Kisvarda FCPuskas Akademia
-
3Phạt góc0
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
4Tổng cú sút12
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
0Cản sút2
-
-
14Sút Phạt15
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
-
351Số đường chuyền573
-
-
70%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
0Việt vị4
-
-
3Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
1Đánh chặn6
-
-
16Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
17Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách7
-
-
3Successful center0
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass22
-
-
102Pha tấn công112
-
-
37Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
50Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.32Bàn thắng kỳ vọng0.75
-
-
0.11Cú sút trúng đích0.6
-
-
7Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
18Số quả tạt chính xác9
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
29Phá bóng28
-
BXH VĐQG Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Videoton Puskas Akademia | 13 | 8 | 0 | 5 | 18 | 15 | 3 | 24 | T T T B B T |
| 2 | Gyori ETO | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 14 | 7 | 22 | T T B T T H |
| 3 | Ferencvarosi TC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | H H H H T T |
| 4 | Paksi SE Honlapja | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T B T B T |
| 5 | Debrecin VSC | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 19 | T B H T T T |
| 6 | Ujpesti | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H B B T |
| 7 | Vasas | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 16 | T T H B B H |
| 8 | Budapest Honved | 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 19 | -3 | 14 | B H T B T H |
| 9 | ZalaegerzsegTE | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | B T B H T B |
| 10 | MTK Hungaria | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 27 | -9 | 13 | B B T B B H |
| 11 | Varda SE | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 15 | -3 | 12 | B H H H B B |
| 12 | Nyiregyhaza | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 23 | -10 | 11 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

