Budapest Honved: tin tức, thông tin website facebook
CLB Budapest Honved: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Budapest Honved |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1909-8-3 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hungary |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hungary |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Ujtemeto u. 1-3 1194 Budapest |
| Sân vận động | Stadion József Bozsik |
| Sức chứa sân vận động | 13,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ferenc Horvath |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.honvedfc.hu/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Budapest Honved mới nhất
-
31/10 21:45Budapest HonvedKisvarda FC1 - 0Vòng 12
-
24/10 19:30Budapest HonvedDebrecin VSC0 - 0Vòng 11
-
17/10 19:30NyiregyhazaBudapest Honved0 - 0Vòng 10
-
11/10 21:45Budapest HonvedUjpesti0 - 0Vòng 9
-
19/09 00:30Puskas AkademiaBudapest Honved2 - 1Vòng 8
-
07/09 01:00Gyori ETOBudapest Honved0 - 0Vòng 7
-
29/08 22:00Budapest HonvedZalaegerzsegTE1 - 0Vòng 6
-
14/08 22:30Budapest HonvedVasas1 - 0Vòng 4
-
28/10 01:00Gyirmot SEBudapest Honved1 - 1
-
12/09 20:00BajaBudapest Honved0 - 5
Lịch thi đấu Budapest Honved sắp tới
-
07/11 23:00MTK HungariaBudapest Honved? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00Budapest HonvedPaksi SE Honlapja? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00VasasBudapest Honved? - ?Vòng 15
-
05/12 23:00Budapest HonvedFerencvarosi TC? - ?Vòng 16
-
12/12 23:00ZalaegerzsegTEBudapest Honved? - ?Vòng 17
-
19/12 23:00Budapest HonvedGyori ETO? - ?Vòng 18
-
30/01 23:00Budapest HonvedPuskas Akademia? - ?Vòng 19
-
06/02 23:00UjpestiBudapest Honved? - ?Vòng 20
-
13/02 23:00Budapest HonvedNyiregyhaza? - ?Vòng 21
-
20/02 23:00Debrecin VSCBudapest Honved? - ?Vòng 22
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kecskemeti TE | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 15 | 11 | 26 | H T T B T T |
| 2 | SOROKSAR | 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | 24 | T H B T H B |
| 3 | Mezokovesd Zsory | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 12 | 23 | T H H T T T |
| 4 | Kazincbarcika | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 | 14 | 9 | 23 | H B T H T T |
| 5 | Duna-Tisza | 12 | 6 | 5 | 1 | 24 | 16 | 8 | 23 | T H T T H B |
| 6 | Gyirmot SE | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 21 | T B T T H H |
| 7 | FC Ajka | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 15 | 2 | 19 | T B H B T H |
| 8 | Fehervar Videoton | 12 | 5 | 0 | 7 | 16 | 14 | 2 | 15 | T B T B B T |
| 9 | Diosgyor VTK | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 15 | T T H H T B |
| 10 | BVSC Zuglo | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 17 | -3 | 14 | B T T H T B |
| 11 | Szentlorinc SE | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 14 | T B H B T B |
| 12 | Szeged Csanad | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 15 | -2 | 13 | B H T B B T |
| 13 | Nagykanizsai TE 1866 | 12 | 4 | 0 | 8 | 9 | 16 | -7 | 12 | T T B B B T |
| 14 | KARCAG SE | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 24 | -8 | 11 | B H B B B B |
| 15 | Kozarmisleny SE | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 | 20 | -10 | 10 | T H B T B T |
| 16 | Csakvari TK | 12 | 1 | 1 | 10 | 9 | 27 | -18 | 4 | H B B B B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs