Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kisvarda FC vs Puskas Akademia, 00h45 ngày 08/11
Kết quả Kisvarda FC vs Puskas Akademia
Đối đầu Kisvarda FC vs Puskas Akademia
Phong độ Kisvarda FC gần đây
Phong độ Puskas Akademia gần đây
VĐQG Hungary 2026-2027: Kisvarda FC vs Puskas Akademia
-
Giải đấu: VĐQG HungaryMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 00:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kisvarda FC vs Puskas Akademia trước đây
-
01/08/2026Puskas Akademia0 - 2Kisvarda FC0 - 1W
-
07/03/2026Kisvarda FC1 - 0Puskas Akademia1 - 0W
-
22/11/2025Puskas Akademia2 - 0Kisvarda FC1 - 0L
-
10/08/2025Kisvarda FC2 - 1Puskas Akademia2 - 1W
-
04/05/2024Puskas Akademia4 - 2Kisvarda FC2 - 1L
-
10/02/2024Kisvarda FC0 - 2Puskas Akademia0 - 2L
-
07/10/2023Puskas Akademia1 - 0Kisvarda FC0 - 0L
-
01/04/2023Kisvarda FC2 - 2Puskas Akademia1 - 0D
-
05/11/2022Puskas Akademia0 - 1Kisvarda FC0 - 0W
-
14/08/2022Kisvarda FC1 - 1Puskas Akademia0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Kisvarda FC vs Puskas Akademia
- Thống kê lịch sử đối đầu Kisvarda FC vs Puskas Akademia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kisvarda FC vs Puskas Akademia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kisvarda FC vs Puskas Akademia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kisvarda FC (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Kisvarda FC (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kisvarda FC thắng
Bại: là số trận Kisvarda FC thua
Thắng: là số trận Kisvarda FC thắng
Bại: là số trận Kisvarda FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hungary mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kisvarda FC và Puskas Akademia trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hungary mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hungary 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 14 | 7 | 22 | T T B T T H |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 12 | 7 | 0 | 5 | 17 | 15 | 2 | 21 | B T T T B B |
| 3 | Ferencvarosi TC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | H H H H T T |
| 4 | Paksi SE Honlapja | 13 | 6 | 2 | 5 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T B T B T |
| 5 | Debrecin VSC | 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 17 | 4 | 19 | T B H T T T |
| 6 | Ujpesti | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H B B T |
| 7 | Vasas | 12 | 4 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 16 | T T H B B H |
| 8 | Budapest Honved | 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 19 | -3 | 14 | B H T B T H |
| 9 | ZalaegerzsegTE | 13 | 4 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 13 | B T B H T B |
| 10 | MTK Hungaria | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 27 | -9 | 13 | B B T B B H |
| 11 | Varda SE | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 | 14 | -2 | 12 | T B H H H B |
| 12 | Nyiregyhaza | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 23 | -10 | 11 | B H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
