Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Brommapojkarna vs Mjallby AIF, 22h30 ngày 08/11
Kết quả Brommapojkarna vs Mjallby AIF
Đối đầu Brommapojkarna vs Mjallby AIF
Phong độ Brommapojkarna gần đây
Phong độ Mjallby AIF gần đây
VĐQG Thụy Điển 2026: Brommapojkarna vs Mjallby AIF
-
Giải đấu: VĐQG Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/11/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Brommapojkarna vs Mjallby AIF trước đây
-
18/04/2026Mjallby AIF3 - 0Brommapojkarna3 - 0L
-
28/09/2025Brommapojkarna0 - 1Mjallby AIF0 - 0L
-
20/05/2025Mjallby AIF1 - 0Brommapojkarna1 - 0L
-
21/09/2024Brommapojkarna0 - 0Mjallby AIF0 - 0D
-
04/05/2024Mjallby AIF1 - 1Brommapojkarna1 - 0D
-
05/11/2023Mjallby AIF1 - 2Brommapojkarna0 - 1W
-
25/04/2023Brommapojkarna2 - 0Mjallby AIF1 - 0W
-
15/03/2024Mjallby AIF1 - 2Brommapojkarna0 - 0W
-
22/09/2019Mjallby AIF0 - 2Brommapojkarna0 - 0W
-
08/06/2019Brommapojkarna1 - 1Mjallby AIF0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Brommapojkarna vs Mjallby AIF
- Thống kê lịch sử đối đầu Brommapojkarna vs Mjallby AIF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brommapojkarna vs Mjallby AIF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Điển | 7 | 2 | 2 | 3 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng nhất Thụy Điển | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brommapojkarna vs Mjallby AIF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Brommapojkarna (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Brommapojkarna (sân khách) | 6 | 3 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brommapojkarna thắng
Bại: là số trận Brommapojkarna thua
Thắng: là số trận Brommapojkarna thắng
Bại: là số trận Brommapojkarna thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Brommapojkarna và Mjallby AIF trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 28 | 18 | 4 | 6 | 60 | 23 | 37 | 58 | B T T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 28 | 18 | 4 | 6 | 58 | 35 | 23 | 58 | T H B B T B |
| 3 | Djurgardens | 28 | 16 | 4 | 8 | 56 | 27 | 29 | 52 | T T H H T B |
| 4 | Hacken | 28 | 13 | 10 | 5 | 50 | 33 | 17 | 49 | T T T H T B |
| 5 | Elfsborg | 28 | 12 | 10 | 6 | 42 | 31 | 11 | 46 | T H H H T B |
| 6 | Vasteras SK FK | 28 | 13 | 6 | 9 | 40 | 38 | 2 | 45 | B T B T T H |
| 7 | Malmo FF | 28 | 12 | 5 | 11 | 42 | 36 | 6 | 41 | T B H T B H |
| 8 | AIK Solna | 28 | 11 | 8 | 9 | 46 | 49 | -3 | 41 | B H T H B T |
| 9 | GAIS | 28 | 11 | 7 | 10 | 36 | 28 | 8 | 40 | B B H T T T |
| 10 | IFK Goteborg | 28 | 10 | 9 | 9 | 36 | 46 | -10 | 39 | T H H H B H |
| 11 | Brommapojkarna | 28 | 9 | 8 | 11 | 39 | 44 | -5 | 35 | T B T H B H |
| 12 | Mjallby AIF | 28 | 6 | 10 | 12 | 30 | 43 | -13 | 28 | H B B T H H |
| 13 | Kalmar | 28 | 7 | 5 | 16 | 24 | 42 | -18 | 26 | B T B B H T |
| 14 | Degerfors IF | 28 | 5 | 5 | 18 | 23 | 48 | -25 | 20 | H B B B B B |
| 15 | Orgryte | 28 | 4 | 8 | 16 | 33 | 60 | -27 | 20 | B T H B B H |
| 16 | Halmstads | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 | 52 | -32 | 20 | B B T B B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
