Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về New England Revolution vs Inter Miami, 07h25 ngày 02/11
Kết quả New England Revolution vs Inter Miami
Đối đầu New England Revolution vs Inter Miami
Phong độ New England Revolution gần đây
Phong độ Inter Miami gần đây
VĐQG Mỹ 2026: New England Revolution vs Inter Miami
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 02/11/2026 07:25Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu New England Revolution vs Inter Miami trước đây
-
26/04/2026Inter Miami CF1 - 1New England Revolution0 - 0D
-
05/10/2025Inter Miami CF4 - 1New England Revolution2 - 0L
-
10/07/2025New England Revolution1 - 2Inter Miami CF0 - 2L
-
20/10/2024Inter Miami CF6 - 2New England Revolution2 - 2L
-
28/04/2024New England Revolution1 - 4Inter Miami CF1 - 1L
-
11/06/2023New England Revolution3 - 1Inter Miami CF2 - 0W
-
14/05/2023Inter Miami CF2 - 1New England Revolution2 - 1L
-
01/05/2022New England Revolution2 - 0Inter Miami CF1 - 0W
-
10/04/2022Inter Miami CF3 - 2New England Revolution2 - 1L
-
08/11/2021New England Revolution0 - 1Inter Miami CF0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu New England Revolution vs Inter Miami
- Thống kê lịch sử đối đầu New England Revolution vs Inter Miami: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu New England Revolution vs Inter Miami: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 10 | 2 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu New England Revolution vs Inter Miami: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| New England Revolution (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| New England Revolution (sân khách) | 5 | 0 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận New England Revolution thắng
Bại: là số trận New England Revolution thua
Thắng: là số trận New England Revolution thắng
Bại: là số trận New England Revolution thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội New England Revolution và Inter Miami trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 32 | 21 | 8 | 3 | 66 | 23 | 43 | 71 | T T T H T H |
| 2 | New England Revolution | 32 | 18 | 4 | 10 | 54 | 44 | 10 | 58 | B B T T T T |
| 3 | Inter Miami CF | 32 | 15 | 11 | 6 | 75 | 55 | 20 | 56 | B T T T B H |
| 4 | Chicago Fire | 33 | 16 | 7 | 10 | 61 | 50 | 11 | 55 | T B B T H T |
| 5 | Charlotte FC | 33 | 15 | 8 | 10 | 63 | 48 | 15 | 53 | T B H B T T |
| 6 | Philadelphia Union | 33 | 13 | 8 | 12 | 62 | 51 | 11 | 47 | T T H B H B |
| 7 | FC Cincinnati | 33 | 12 | 10 | 11 | 67 | 73 | -6 | 46 | B B T T H T |
| 8 | Columbus Crew | 33 | 13 | 5 | 15 | 55 | 49 | 6 | 44 | B T T T T T |
| 9 | Orlando City | 33 | 12 | 7 | 14 | 62 | 78 | -16 | 43 | T H T H H B |
| 10 | New York Red Bulls | 32 | 11 | 6 | 15 | 43 | 59 | -16 | 39 | B T B B T B |
| 11 | New York City FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 48 | 45 | 3 | 39 | B B H H T H |
| 12 | Toronto FC | 32 | 9 | 12 | 11 | 50 | 60 | -10 | 39 | B T H T B T |
| 13 | DC United | 33 | 7 | 12 | 14 | 39 | 60 | -21 | 33 | T B B B B B |
| 14 | Atlanta United | 32 | 8 | 6 | 18 | 40 | 56 | -16 | 30 | H B T B B B |
| 15 | CF Montreal | 33 | 6 | 8 | 19 | 37 | 67 | -30 | 26 | B B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 33 | 18 | 7 | 8 | 72 | 34 | 38 | 61 | H H T B T T |
| 2 | FC Dallas | 33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | 9 | 55 | B T H T B H |
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | 8 | 52 | H H H B H T |
| 4 | St. Louis City | 33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | 10 | 51 | T H B B B B |
| 5 | Houston Dynamo | 32 | 14 | 9 | 9 | 42 | 39 | 3 | 51 | B H H H H T |
| 6 | Los Angeles FC | 32 | 12 | 11 | 9 | 50 | 35 | 15 | 47 | H B H T H H |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 | T B T H H T |
| 8 | Colorado Rapids | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 | H H H T H B |
| 9 | Seattle Sounders | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 | T B H H B B |
| 10 | Real Salt Lake | 33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 | B H T T T B |
| 11 | Portland Timbers | 32 | 11 | 7 | 14 | 57 | 60 | -3 | 40 | B H B H T T |
| 12 | San Diego FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 | B H H H B T |
| 13 | Minnesota United FC | 32 | 9 | 11 | 12 | 50 | 56 | -6 | 38 | B H H T H T |
| 14 | Austin FC | 33 | 8 | 10 | 15 | 42 | 63 | -21 | 34 | B B B T B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 | H B B B B H |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
