Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Houston Dynamo vs St. Louis City, 07h00 ngày 08/11
Kết quả Houston Dynamo vs St. Louis City
Đối đầu Houston Dynamo vs St. Louis City
Phong độ Houston Dynamo gần đây
Phong độ St. Louis City gần đây
VĐQG Mỹ 2026: Houston Dynamo vs St. Louis City
-
Giải đấu: VĐQG MỹMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/11/2026 07:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Houston Dynamo vs St. Louis City trước đây
-
23/08/2026St. Louis City2 - 1Houston Dynamo1 - 0L
-
31/08/2025St. Louis City2 - 3Houston Dynamo0 - 1W
-
29/06/2025Houston Dynamo1 - 0St. Louis City0 - 0W
-
06/10/2024St. Louis City3 - 0Houston Dynamo1 - 0L
-
05/05/2024Houston Dynamo0 - 0St. Louis City0 - 0D
-
17/09/2023Houston Dynamo1 - 1St. Louis City1 - 0D
-
04/06/2023St. Louis City3 - 0Houston Dynamo1 - 0L
-
20/05/2026St. Louis City2 - 2Houston Dynamo1 - 2D
-
28/02/2024Houston Dynamo1 - 0St. Louis City0 - 0W
-
21/02/2024St. Louis City2 - 1Houston Dynamo0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Houston Dynamo vs St. Louis City
- Thống kê lịch sử đối đầu Houston Dynamo vs St. Louis City: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Houston Dynamo vs St. Louis City: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ | 7 | 2 | 2 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Mỹ | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Houston Dynamo vs St. Louis City: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Houston Dynamo (sân khách) | 6 | 1 | 1 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Houston Dynamo thắng
Bại: là số trận Houston Dynamo thua
Thắng: là số trận Houston Dynamo thắng
Bại: là số trận Houston Dynamo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Mỹ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Houston Dynamo và St. Louis City trên Bảng xếp hạng của VĐQG Mỹ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Mỹ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 33 | 22 | 8 | 3 | 69 | 25 | 44 | 74 | T T H T H T |
| 2 | Inter Miami CF | 33 | 16 | 11 | 6 | 77 | 56 | 21 | 59 | T T T B H T |
| 3 | New England Revolution | 33 | 18 | 4 | 11 | 55 | 46 | 9 | 58 | B T T T T B |
| 4 | Chicago Fire | 33 | 16 | 7 | 10 | 61 | 50 | 11 | 55 | T B B T H T |
| 5 | Charlotte FC | 33 | 15 | 8 | 10 | 63 | 48 | 15 | 53 | T B H B T T |
| 6 | Philadelphia Union | 33 | 13 | 8 | 12 | 62 | 51 | 11 | 47 | T T H B H B |
| 7 | FC Cincinnati | 33 | 12 | 10 | 11 | 67 | 73 | -6 | 46 | B B T T H T |
| 8 | Columbus Crew | 33 | 13 | 5 | 15 | 55 | 49 | 6 | 44 | B T T T T T |
| 9 | Orlando City | 33 | 12 | 7 | 14 | 62 | 78 | -16 | 43 | T H T H H B |
| 10 | New York Red Bulls | 33 | 11 | 6 | 16 | 45 | 62 | -17 | 39 | T B B T B B |
| 11 | New York City FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 48 | 45 | 3 | 39 | B B H H T H |
| 12 | Toronto FC | 33 | 9 | 12 | 12 | 51 | 63 | -12 | 39 | T H T B T B |
| 13 | Atlanta United | 33 | 9 | 6 | 18 | 43 | 57 | -14 | 33 | B T B B B T |
| 14 | DC United | 33 | 7 | 12 | 14 | 39 | 60 | -21 | 33 | T B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 33 | 6 | 8 | 19 | 37 | 67 | -30 | 26 | B B H B B H |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 33 | 18 | 7 | 8 | 72 | 34 | 38 | 61 | H H T B T T |
| 2 | FC Dallas | 33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | 9 | 55 | B T H T B H |
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | 8 | 52 | H H H B H T |
| 4 | St. Louis City | 33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | 10 | 51 | T H B B B B |
| 5 | Houston Dynamo | 33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 42 | 1 | 51 | H H H H T B |
| 6 | Los Angeles FC | 33 | 12 | 11 | 10 | 51 | 38 | 13 | 47 | B H T H H B |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 | T B T H H T |
| 8 | Portland Timbers | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 61 | -1 | 43 | H B H T T T |
| 9 | Colorado Rapids | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 | H H H T H B |
| 10 | Seattle Sounders | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 | T B H H B B |
| 11 | Real Salt Lake | 33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 | B H T T T B |
| 12 | Minnesota United FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 53 | 57 | -4 | 41 | H H T H T T |
| 13 | San Diego FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 | B H H H B T |
| 14 | Austin FC | 33 | 8 | 10 | 15 | 42 | 63 | -21 | 34 | B B B T B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 | H B B B B H |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs
Cập nhật:
