Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon, 01h50 ngày 03/11
Kết quả SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon
Đối đầu SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon
Phong độ SC Maccabi Ashdod gần đây
Phong độ Ironi Nir Ramat HaSharon gần đây
Israel B League 2026-2027: SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/11/2026 01:50Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon trước đây
-
30/01/2026Ironi Nir Ramat HaSharon2 - 3SC Maccabi Ashdod2 - 3W
-
19/09/2025SC Maccabi Ashdod0 - 1Ironi Nir Ramat HaSharon0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SC Maccabi Ashdod vs Ironi Nir Ramat HaSharon: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SC Maccabi Ashdod (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| SC Maccabi Ashdod (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SC Maccabi Ashdod thắng
Bại: là số trận SC Maccabi Ashdod thua
Thắng: là số trận SC Maccabi Ashdod thắng
Bại: là số trận SC Maccabi Ashdod thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SC Maccabi Ashdod và Ironi Nir Ramat HaSharon trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
