Kết quả Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm, 19h30 ngày 08/11
Kết quả Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm
Đối đầu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm
Phong độ Hapoel Ironi Arraba gần đây
Phong độ Hapoel Umm Al Fahm gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.85-1.25
0.95O 3
0.95U 3
0.851
5.75X
4.202
1.44Hiệp 1+0.75
1.00-0.75
0.70O 1.5
1.05U 1.5
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 5
Israel B League 2026-2027 » vòng 10
-
Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm: Diễn biến chính
-
7'0-1
Abed Elrauf Jabarin -
10'0-2
Bhagat Bashir -
15'0-3
Abed Elrauf Jabarin -
30'0-4
Mahamid M. -
32'0-4
-
33'Muhammad Awouda
1-4 -
45'1-5
Khaled Suleiman -
57'1-5
-
60'1-6
Khaled Suleiman -
69'1-7
Faik Mahamid -
74'1-8
-
89'1-8
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm: Số liệu thống kê
-
Hapoel Ironi ArrabaHapoel Umm Al Fahm
-
1Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
8Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
13Sút Phạt7
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
7Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
18Ném biên22
-
-
62Pha tấn công110
-
-
24Tấn công nguy hiểm69
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | B T T T B T |
| 2 | Sport Club Dimona | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | B T T T H T |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | H T H B H H |
| 5 | Sderot | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | H B H T T T |
| 6 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 17 | T H T B H H |
| 7 | Maccabi Yavne | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Hapoel Hadera | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | T H T T B B |
| 9 | SC Maccabi Ashdod | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T H B T H T |
| 10 | Hapoel Azor | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T H H T T B |
| 11 | Ironi Beit Shemesh | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | B T H T B T |
| 12 | MS Jerusalem | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B B B B T |
| 13 | Hapoel Herzliya | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 18 | -7 | 14 | H H H B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 13 | H H T H T H |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 9 | B H T B T B |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 17 | -9 | 4 | H B B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 29 | -25 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Tzeirey Tira | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 19 | -17 | 0 | B B B B B B |

