Kết quả Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm, 19h30 ngày 08/11

Israel B League 2026-2027 » vòng 10

  • Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm: Diễn biến chính

  • 7'
    0-1
    goal Abed Elrauf Jabarin
  • 10'
    0-2
    goal Bhagat Bashir
  • 15'
    0-3
    goal Abed Elrauf Jabarin
  • 30'
    0-4
    goal Mahamid M.
  • 32'
    0-4
  • 33'
    Muhammad Awouda goal 
    1-4
  • 45'
    1-5
    goal Khaled Suleiman
  • 57'
    1-5
  • 60'
    1-6
    goal Khaled Suleiman
  • 69'
    1-7
    goal Faik Mahamid
  • 74'
    1-8
    goal 
  • 89'
    1-8
  • BXH Israel B League
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Umm Al Fahm: Số liệu thống kê

  • Hapoel Ironi Arraba
    Hapoel Umm Al Fahm
  • 1
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    110
  •  
     
  • 24
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     

BXH Israel B League 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shimshon Tel Aviv 10 7 1 2 18 8 10 22 B T T T B T
2 Sport Club Dimona 9 7 0 2 21 11 10 21 B T T T T B
3 Hapoel Holon Yaniv 10 6 2 2 16 7 9 20 B T T T H T
4 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 10 4 5 1 18 10 8 17 H T H B H H
5 Sderot 10 5 2 3 17 11 6 17 H B H T T T
6 Ironi Nir Ramat HaSharon 10 4 5 1 10 8 2 17 T H T B H H
7 Maccabi Yavne 10 4 4 2 15 7 8 16 T H B H T T
8 Hapoel Hadera 10 4 3 3 13 9 4 15 T H T T B B
9 SC Maccabi Ashdod 10 3 5 2 16 10 6 14 T H B T H T
10 Hapoel Azor 9 4 2 3 13 10 3 14 T H H T T B
11 Ironi Beit Shemesh 10 4 2 4 17 18 -1 14 B T H T B T
12 MS Jerusalem 10 4 2 4 15 17 -2 14 T B B B B T
13 Hapoel Herzliya 10 3 5 2 11 18 -7 14 H H H B B H
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 10 3 4 3 13 11 2 13 H H T H T H
15 Hapoel Mahane Yehuda 10 2 3 5 11 18 -7 9 B H T B T B
16 Kfar Saba 1928 10 1 1 8 8 17 -9 4 H B B B B B
17 Agudat Sport Nordia Jerusalem 10 1 0 9 4 29 -25 3 B B B B T B
18 Tzeirey Tira 10 0 0 10 2 19 -17 0 B B B B B B

" "