Kết quả Ironi Beit Shemesh vs Hapoel Azor, 17h30 ngày 06/11
Kết quả Ironi Beit Shemesh vs Hapoel Azor
Phong độ Ironi Beit Shemesh gần đây
Phong độ Hapoel Azor gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202617:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.76O 2.5
0.70U 2.5
1.051
3.10X
3.402
2.00Hiệp 1+0.25
0.73-0.25
0.97O 1
0.63U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ironi Beit Shemesh vs Hapoel Azor
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 10
-
Ironi Beit Shemesh vs Hapoel Azor: Diễn biến chính
-
22'0-0
-
23'0-0
-
43'0-0
-
45'0-0
-
48'0-0
-
77'0-0
-
89'Nimrod Shemesh D.
1-0
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Ironi Beit Shemesh vs Hapoel Azor: Số liệu thống kê
-
Ironi Beit ShemeshHapoel Azor
-
2Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn6
-
-
5Sút ra ngoài11
-
-
13Sút Phạt11
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
2Việt vị1
-
-
69Pha tấn công90
-
-
43Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | B T T T B T |
| 2 | Sport Club Dimona | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | B T T T H T |
| 4 | Sderot | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | H B H T T T |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 17 | T H T B H H |
| 6 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T H T H B H |
| 7 | Maccabi Yavne | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Hapoel Hadera | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | T H T T B B |
| 9 | SC Maccabi Ashdod | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T H B T H T |
| 10 | Hapoel Azor | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T H H T T B |
| 11 | Ironi Beit Shemesh | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | B T H T B T |
| 12 | MS Jerusalem | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B B B B T |
| 13 | Hapoel Herzliya | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 18 | -7 | 14 | H H H B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 2 | 12 | B H H T H T |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 9 | B H T B T B |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 17 | -9 | 4 | H B B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 29 | -25 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Tzeirey Tira | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 19 | -17 | 0 | B B B B B B |

