Kết quả Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda, 17h35 ngày 06/11
Kết quả Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda
Đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda
Phong độ Hapoel Holon Yaniv gần đây
Phong độ Hapoel Mahane Yehuda gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202617:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.75O 2.5
0.91U 2.5
0.851
1.67X
3.752
4.00Hiệp 1+0
0.67-0
1.09O 1
0.76U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 10
-
Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda: Diễn biến chính
-
83'Adir Rahamim
1-0
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda: Số liệu thống kê
-
Hapoel Holon YanivHapoel Mahane Yehuda
-
6Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
13Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
2Việt vị2
-
-
1Ném biên0
-
-
167Pha tấn công134
-
-
71Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | B T T T B T |
| 2 | Sport Club Dimona | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | B T T T H T |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | H T H B H H |
| 5 | Sderot | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | H B H T T T |
| 6 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 17 | T H T B H H |
| 7 | Maccabi Yavne | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Hapoel Hadera | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | T H T T B B |
| 9 | SC Maccabi Ashdod | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T H B T H T |
| 10 | Hapoel Azor | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T H H T T B |
| 11 | Ironi Beit Shemesh | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | B T H T B T |
| 12 | MS Jerusalem | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B B B B T |
| 13 | Hapoel Herzliya | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 18 | -7 | 14 | H H H B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 13 | H H T H T H |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 9 | B H T B T B |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 17 | -9 | 4 | H B B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 29 | -25 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Tzeirey Tira | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 19 | -17 | 0 | B B B B B B |

