Kết quả Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya, 18h30 ngày 06/11

Israel B League 2026-2027 » vòng 10

  • Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya: Diễn biến chính

  • 1'
    0-0
  • 8'
    0-1
    goal Yahav Hayohamo
  • 8'
    0-1
  • 17'
    0-1
  • 19'
    0-1
  • 27'
    0-1
  • 30'
    Peter Onyekachi goal 
    1-1
  • 45'
    Messika Reef goal 
    2-1
  • 85'
    2-1
  • 86'
    2-2
    goal 
  • 90'
    2-2
  • 90'
    2-2
  • 90'
    2-2
  • BXH Israel B League
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya: Số liệu thống kê

  • Ironi Nir Ramat HaSharon
    Hapoel Herzliya
  • 1
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH Israel B League 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shimshon Tel Aviv 10 7 1 2 18 8 10 22 B T T T B T
2 Sport Club Dimona 9 7 0 2 21 11 10 21 B T T T T B
3 Hapoel Holon Yaniv 10 6 2 2 16 7 9 20 B T T T H T
4 Sderot 10 5 2 3 17 11 6 17 H B H T T T
5 Ironi Nir Ramat HaSharon 10 4 5 1 10 8 2 17 T H T B H H
6 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 9 4 4 1 16 8 8 16 T H T H B H
7 Maccabi Yavne 10 4 4 2 15 7 8 16 T H B H T T
8 Hapoel Hadera 10 4 3 3 13 9 4 15 T H T T B B
9 SC Maccabi Ashdod 10 3 5 2 16 10 6 14 T H B T H T
10 Hapoel Azor 9 4 2 3 13 10 3 14 T H H T T B
11 Ironi Beit Shemesh 10 4 2 4 17 18 -1 14 B T H T B T
12 MS Jerusalem 10 4 2 4 15 17 -2 14 T B B B B T
13 Hapoel Herzliya 10 3 5 2 11 18 -7 14 H H H B B H
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 9 3 3 3 11 9 2 12 B H H T H T
15 Hapoel Mahane Yehuda 10 2 3 5 11 18 -7 9 B H T B T B
16 Kfar Saba 1928 10 1 1 8 8 17 -9 4 H B B B B B
17 Agudat Sport Nordia Jerusalem 10 1 0 9 4 29 -25 3 B B B B T B
18 Tzeirey Tira 10 0 0 10 2 19 -17 0 B B B B B B

" "