Kết quả Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya, 18h30 ngày 06/11
Kết quả Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya
Đối đầu Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya
Phong độ Ironi Nir Ramat HaSharon gần đây
Phong độ Hapoel Herzliya gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.81+0.75
1.03O 2.75
1.00U 2.75
0.821
1.62X
3.552
4.45Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
0.97O 1
0.73U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya
-
Sân vận động: Grundman Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Israel B League 2026-2027 » vòng 10
-
Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya: Diễn biến chính
-
1'0-0
-
8'0-1
Yahav Hayohamo -
8'0-1
-
17'0-1
-
19'0-1
-
27'0-1
-
30'Peter Onyekachi
1-1 -
45'Messika Reef
2-1 -
85'2-1
-
86'2-2
-
90'2-2
-
90'2-2
-
90'2-2
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Ironi Nir Ramat HaSharon vs Hapoel Herzliya: Số liệu thống kê
-
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Herzliya
-
1Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
10Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
12Sút Phạt12
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
-
3Việt vị2
-
-
87Pha tấn công78
-
-
42Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | B T T T B T |
| 2 | Sport Club Dimona | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | B T T T H T |
| 4 | Sderot | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | H B H T T T |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 17 | T H T B H H |
| 6 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T H T H B H |
| 7 | Maccabi Yavne | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Hapoel Hadera | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | T H T T B B |
| 9 | SC Maccabi Ashdod | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T H B T H T |
| 10 | Hapoel Azor | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T H H T T B |
| 11 | Ironi Beit Shemesh | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | B T H T B T |
| 12 | MS Jerusalem | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B B B B T |
| 13 | Hapoel Herzliya | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 18 | -7 | 14 | H H H B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 2 | 12 | B H H T H T |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 9 | B H T B T B |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 17 | -9 | 4 | H B B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 29 | -25 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Tzeirey Tira | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 19 | -17 | 0 | B B B B B B |

