Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda, 17h35 ngày 06/11
Kết quả Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda
Đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda
Phong độ Hapoel Holon Yaniv gần đây
Phong độ Hapoel Mahane Yehuda gần đây
Israel B League 2026-2027: Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda
-
Giải đấu: Israel B LeagueMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 06/11/2026 17:35Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda trước đây
-
18/01/2019Hapoel Holon Yaniv2 - 0Hapoel Mahane Yehuda1 - 0W
-
14/09/2018Hapoel Mahane Yehuda0 - 1Hapoel Holon Yaniv0 - 0W
-
04/04/2018Hapoel Holon Yaniv0 - 0Hapoel Mahane Yehuda0 - 0D
-
08/12/2017Hapoel Mahane Yehuda0 - 1Hapoel Holon Yaniv0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Israel B League | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Holon Yaniv vs Hapoel Mahane Yehuda: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Holon Yaniv (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Hapoel Holon Yaniv (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Holon Yaniv thắng
Bại: là số trận Hapoel Holon Yaniv thua
Thắng: là số trận Hapoel Holon Yaniv thắng
Bại: là số trận Hapoel Holon Yaniv thua
BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Holon Yaniv và Hapoel Mahane Yehuda trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Israel B League 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sport Club Dimona | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 12 | T T T B T |
| 2 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 8 | 11 | H T T T H |
| 3 | MS Jerusalem | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | T H T H T |
| 4 | Hapoel Herzliya | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 11 | T T H T H |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | H H T T T |
| 6 | Shimshon Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 10 | T H T T B |
| 7 | Maccabi Yavne | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 3 | 6 | 8 | T B H H T |
| 8 | Hapoel Hadera | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 4 | 4 | 8 | B H T H T |
| 9 | Sderot | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 10 | Hapoel Azor | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B T H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 7 | H T B T B |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 | B H H H T |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 4 | B T B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | T B B B H |
| 15 | Ironi Beit Shemesh | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B H T B |
| 16 | Hapoel Mahane Yehuda | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 2 | H H B B B |
| 17 | Tzeirey Tira | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B B B |
| 18 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
