Kết quả SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv, 00h00 ngày 01/10
Kết quả SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv
Đối đầu SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv
Phong độ SC Maccabi Ashdod gần đây
Phong độ Hapoel Holon Yaniv gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.01O 2.25
0.77U 2.25
0.991
2.50X
3.202
2.50Hiệp 1+0
0.73-0
1.01O 1
0.94U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv: Diễn biến chính
-
22'Niral Mahfoud
1-0 -
81'Yen Cohen
2-0 -
84'2-0Guy Monstirsky
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv: Số liệu thống kê
-
SC Maccabi AshdodHapoel Holon Yaniv
-
2Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài13
-
-
3Sút Phạt6
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
1Việt vị1
-
-
12Ném biên17
-
-
45Pha tấn công83
-
-
27Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | B T T T B T |
| 2 | Sport Club Dimona | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | B T T T H T |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | H T H B H H |
| 5 | Sderot | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | H B H T T T |
| 6 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 17 | T H T B H H |
| 7 | Maccabi Yavne | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Hapoel Hadera | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | T H T T B B |
| 9 | SC Maccabi Ashdod | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T H B T H T |
| 10 | Hapoel Azor | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T H H T T B |
| 11 | Ironi Beit Shemesh | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | B T H T B T |
| 12 | MS Jerusalem | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B B B B T |
| 13 | Hapoel Herzliya | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 18 | -7 | 14 | H H H B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 13 | H H T H T H |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 9 | B H T B T B |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 17 | -9 | 4 | H B B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 29 | -25 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Tzeirey Tira | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 19 | -17 | 0 | B B B B B B |

