Kết quả SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv, 00h00 ngày 01/10

Israel B League 2026-2027 » vòng 5

  • SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv: Diễn biến chính

  • 22'
    Niral Mahfoud goal 
    1-0
  • 81'
    Yen Cohen goal 
    2-0
  • 84'
    2-0
    Guy Monstirsky
  • BXH Israel B League
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • SC Maccabi Ashdod vs Hapoel Holon Yaniv: Số liệu thống kê

  • SC Maccabi Ashdod
    Hapoel Holon Yaniv
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    13
  •  
     
  • 3
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 45
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     

BXH Israel B League 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shimshon Tel Aviv 10 7 1 2 18 8 10 22 B T T T B T
2 Sport Club Dimona 9 7 0 2 21 11 10 21 B T T T T B
3 Hapoel Holon Yaniv 10 6 2 2 16 7 9 20 B T T T H T
4 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 10 4 5 1 18 10 8 17 H T H B H H
5 Sderot 10 5 2 3 17 11 6 17 H B H T T T
6 Ironi Nir Ramat HaSharon 10 4 5 1 10 8 2 17 T H T B H H
7 Maccabi Yavne 10 4 4 2 15 7 8 16 T H B H T T
8 Hapoel Hadera 10 4 3 3 13 9 4 15 T H T T B B
9 SC Maccabi Ashdod 10 3 5 2 16 10 6 14 T H B T H T
10 Hapoel Azor 9 4 2 3 13 10 3 14 T H H T T B
11 Ironi Beit Shemesh 10 4 2 4 17 18 -1 14 B T H T B T
12 MS Jerusalem 10 4 2 4 15 17 -2 14 T B B B B T
13 Hapoel Herzliya 10 3 5 2 11 18 -7 14 H H H B B H
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 10 3 4 3 13 11 2 13 H H T H T H
15 Hapoel Mahane Yehuda 10 2 3 5 11 18 -7 9 B H T B T B
16 Kfar Saba 1928 10 1 1 8 8 17 -9 4 H B B B B B
17 Agudat Sport Nordia Jerusalem 10 1 0 9 4 29 -25 3 B B B B T B
18 Tzeirey Tira 10 0 0 10 2 19 -17 0 B B B B B B

" "