Kết quả Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh, 22h30 ngày 01/10
Kết quả Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh
Đối đầu Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh
Phong độ Maccabi Yavne gần đây
Phong độ Ironi Beit Shemesh gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.77+1
0.99O 2.5
0.80U 2.5
0.961
1.80X
3.502
3.75Hiệp 1-0.5
0.91+0.5
0.83O 1
0.72U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh: Diễn biến chính
-
6'Gidi Kanyuk
1-0 -
29'Michael Maman
2-0 -
33'2-0Liad Elad
-
45'Amit Mnisko
3-0 -
59'3-1
Best R. -
73'Seto
4-1 -
87'Levi R.
5-1
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Yavne vs Ironi Beit Shemesh: Số liệu thống kê
-
Maccabi YavneIroni Beit Shemesh
-
5Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài6
-
-
14Sút Phạt15
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị2
-
-
13Ném biên11
-
-
137Pha tấn công112
-
-
123Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | B T T T B T |
| 2 | Sport Club Dimona | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | B T T T H T |
| 4 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | H T H B H H |
| 5 | Sderot | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | H B H T T T |
| 6 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 17 | T H T B H H |
| 7 | Maccabi Yavne | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Hapoel Hadera | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | T H T T B B |
| 9 | SC Maccabi Ashdod | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T H B T H T |
| 10 | Hapoel Azor | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T H H T T B |
| 11 | Ironi Beit Shemesh | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | B T H T B T |
| 12 | MS Jerusalem | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B B B B T |
| 13 | Hapoel Herzliya | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 18 | -7 | 14 | H H H B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 13 | H H T H T H |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 9 | B H T B T B |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 17 | -9 | 4 | H B B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 29 | -25 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Tzeirey Tira | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 19 | -17 | 0 | B B B B B B |

