Kết quả Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Migdal HaEmek, 19h30 ngày 30/09
Kết quả Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Migdal HaEmek
Đối đầu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Migdal HaEmek
Phong độ Hapoel Ironi Arraba gần đây
Phong độ Hapoel Migdal HaEmek gần đây
-
Thứ tư, Ngày 30/09/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2
0.90-2
0.80O 2.75
0.80U 2.75
1.001
10.00X
5.252
1.22Hiệp 1+0.75
1.12-0.75
0.59O 1.25
0.73U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Migdal HaEmek
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 5
-
Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Migdal HaEmek: Diễn biến chính
-
18'0-0
-
21'Sheila H.
1-0 -
30'1-0
-
33'1-0
-
49'1-1
Kfir Hamias -
56'1-1
-
76'1-1
-
83'1-1
-
90'1-1
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Ironi Arraba vs Hapoel Migdal HaEmek: Số liệu thống kê
-
Hapoel Ironi ArrabaHapoel Migdal HaEmek
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
7Tổng cú sút5
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
26%Kiểm soát bóng74%
-
-
28%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)72%
-
-
67Pha tấn công113
-
-
49Tấn công nguy hiểm63
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shimshon Tel Aviv | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 22 | B T T T B T |
| 2 | Sport Club Dimona | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 21 | B T T T T B |
| 3 | Hapoel Holon Yaniv | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 20 | B T T T H T |
| 4 | Sderot | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | H B H T T T |
| 5 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 17 | T H T B H H |
| 6 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 16 | T H T H B H |
| 7 | Maccabi Yavne | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | T H B H T T |
| 8 | Hapoel Hadera | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | T H T T B B |
| 9 | SC Maccabi Ashdod | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 10 | 6 | 14 | T H B T H T |
| 10 | Hapoel Azor | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T H H T T B |
| 11 | Ironi Beit Shemesh | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 18 | -1 | 14 | B T H T B T |
| 12 | MS Jerusalem | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 14 | T B B B B T |
| 13 | Hapoel Herzliya | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 18 | -7 | 14 | H H H B B H |
| 14 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 2 | 12 | B H H T H T |
| 15 | Hapoel Mahane Yehuda | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 | 9 | B H T B T B |
| 16 | Kfar Saba 1928 | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 17 | -9 | 4 | H B B B B B |
| 17 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 10 | 1 | 0 | 9 | 4 | 29 | -25 | 3 | B B B B T B |
| 18 | Tzeirey Tira | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 19 | -17 | 0 | B B B B B B |

