Kết quả Warta Poznan vs Polonia Warszawa, 21h30 ngày 07/11
Kết quả Warta Poznan vs Polonia Warszawa
Đối đầu Warta Poznan vs Polonia Warszawa
Phong độ Warta Poznan gần đây
Phong độ Polonia Warszawa gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.00O 2.75
0.91U 2.75
0.891
2.75X
3.302
2.20Hiệp 1+0
1.11-0
0.70O 1
0.66U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Warta Poznan vs Polonia Warszawa
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 14
-
Warta Poznan vs Polonia Warszawa: Diễn biến chính
-
19'0-0Sebastian Kowalczyk
-
21'Filip Rejczyk0-0
-
34'0-1
Tomasz Makowski -
40'0-2
German Barkovskiy(Assists:Ilkay Durmus) -
46'Kacper Szymanek
Antoni Mlynarczyk0-2 -
46'Karol Lysiak
Filip Rejczyk0-2 -
55'Marcel Stefaniak
Jakub Kendzia0-2 -
55'Sebastian Steblecki
Michal Smoczynski0-2 -
60'Dmitry Avdeev0-2
-
61'0-2Ernest Terpilowski
Ilkay Durmus -
76'0-2Krystian Tabara
Tomasz Makowski -
76'0-2Oliwier Wojciechowski
Daniel Vega -
82'0-2Kacper Kostorz
Sebastian Kowalczyk -
85'Tomasz Wojcinowicz
Dmitry Avdeev0-2 -
86'Tomasz Wojcinowicz0-2
-
88'0-3
Krystian Tabara(Assists:Kacper Kostorz) -
89'0-3
-
90'0-3David Kristjan Olafsson
-
90'0-3
-
Warta Poznan vs Polonia Warszawa: Đội hình chính và dự bị
-
Warta Poznan3-4-2-1Polonia Warszawa4-2-3-142Leo Przybylak21Karol Kalata24Dmitry Avdeev6Bartosz Lelito77Jakub Kendzia8Filip Rejczyk13Jan Niedzielski7Jakub Apolinarski23Patryk Kusztal10Antoni Mlynarczyk99Michal Smoczynski63German Barkovskiy7Daniel Vega27Sebastian Kowalczyk99Ilkay Durmus6Dave Gnaase36Tomasz Makowski97Patryk Janasik16Jakub Budnicki15Aleksander Golos20David Kristjan Olafsson1Henrich Ravas
- Đội hình dự bị
-
20Kacper Szymanek22Karol Lysiak17Marcel Stefaniak71Sebastian Steblecki4Tomasz Wojcinowicz33Bartosz Piechowiak16Kacper Wybieralski29Kacper Rychert35Filip JakubowskiErnest Terpilowski 24Oliwier Wojciechowski 8Krystian Tabara 26Kacper Kostorz 9Mateusz Jelen 71Pawel Olszewski 22Marek Mroz 10Jakub Paszkowski 94Antoni Kapusta 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Piotr Tworek
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Warta Poznan vs Polonia Warszawa: Số liệu thống kê
-
Warta PoznanPolonia Warszawa
-
4Phạt góc0
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
3Sút trúng cầu môn9
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
5Cản sút0
-
-
20Sút Phạt18
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
18Phạm lỗi15
-
-
0Việt vị5
-
-
14Ném biên16
-
-
87Pha tấn công80
-
-
20Tấn công nguy hiểm21
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 25 | T T T H H T |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | LKS Nieciecza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 20 | 2 | 22 | T H T B H H |
| 6 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 7 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 8 | Miedz Legnica | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 20 | B B T H H H |
| 9 | Warta Poznan | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 20 | 0 | 19 | T B T B H B |
| 10 | Arka Gdynia | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | B B B T H T |
| 11 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 12 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 13 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 14 | Chrobry Glogow | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 | 17 | -2 | 15 | B B B H H H |
| 15 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 14 | 2 | 9 | 3 | 17 | 20 | -3 | 15 | H T B T H B |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 20 | -4 | 14 | B T B T H H |
| 17 | Unia Skierniewice | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 26 | -6 | 14 | H H B B B T |
| 18 | Odra Opole | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 21 | -10 | 12 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

