Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Warta Poznan vs Polonia Warszawa, 21h30 ngày 07/11
Kết quả Warta Poznan vs Polonia Warszawa
Đối đầu Warta Poznan vs Polonia Warszawa
Phong độ Warta Poznan gần đây
Phong độ Polonia Warszawa gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027: Warta Poznan vs Polonia Warszawa
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Warta Poznan vs Polonia Warszawa trước đây
-
16/03/2025Warta Poznan1 - 2Polonia Warszawa0 - 1L
-
24/08/2024Polonia Warszawa2 - 0Warta Poznan2 - 0L
-
05/04/2008Polonia Warszawa0 - 0Warta Poznan0 - 0D
-
26/08/2007Warta Poznan0 - 0Polonia Warszawa0 - 0D
-
18/03/2017Polonia Warszawa1 - 1Warta Poznan0 - 1D
-
24/08/2016Warta Poznan1 - 0Polonia Warszawa1 - 0W
-
05/07/2011Warta Poznan1 - 5Polonia Warszawa0 - 2L
-
10/07/2010Warta Poznan0 - 4Polonia Warszawa0 - 1L
-
30/01/2010Warta Poznan1 - 2Polonia Warszawa0 - 1L
-
29/01/2009Warta Poznan0 - 3Polonia Warszawa0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Warta Poznan vs Polonia Warszawa
- Thống kê lịch sử đối đầu Warta Poznan vs Polonia Warszawa: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Warta Poznan vs Polonia Warszawa: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 4 | 0 | 2 | 2 |
| Hạng 2 Ba Lan | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Giao hữu CLB | 4 | 0 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Warta Poznan vs Polonia Warszawa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Warta Poznan (sân nhà) | 7 | 1 | 1 | 5 |
| Warta Poznan (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Warta Poznan thắng
Bại: là số trận Warta Poznan thua
Thắng: là số trận Warta Poznan thắng
Bại: là số trận Warta Poznan thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Warta Poznan và Polonia Warszawa trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 25 | T T T H H T |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | LKS Nieciecza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 20 | 2 | 22 | T H T B H H |
| 6 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 7 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 8 | Miedz Legnica | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 20 | B B T H H H |
| 9 | Warta Poznan | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 20 | 0 | 19 | T B T B H B |
| 10 | Arka Gdynia | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | B B B T H T |
| 11 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 12 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 13 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 14 | Chrobry Glogow | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 | 17 | -2 | 15 | B B B H H H |
| 15 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 14 | 2 | 9 | 3 | 17 | 20 | -3 | 15 | H T B T H B |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 20 | -4 | 14 | B T B T H H |
| 17 | Unia Skierniewice | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 26 | -6 | 14 | H H B B B T |
| 18 | Odra Opole | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 21 | -10 | 12 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
