| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
117
(38.24%) |
| Số trận sắp đá |
189
(61.76%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
50
(16.34%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
35
(11.44%) |
| Số trận hòa |
32
(10.46%) |
| Số bàn thắng |
312
(2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
174
(1.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
138
(1.18 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Lechia Gdansk (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Lechia Gdansk (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Warta Poznan (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Odra Opole (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Chrobry Glogow (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Pogon Siedlce, Arka Gdynia (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ruch Chorzow, LKS Lodz, Pogon Grodzisk Mazowiecki, Miedz Legnica (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Warta Poznan (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Miedz Legnica, Pogon Siedlce (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Ruch Chorzow, Miedz Legnica, Pogon Siedlce (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(17 bàn thua) |