Kết quả Chrobry Glogow vs Arka Gdynia, 00h00 ngày 04/11
Kết quả Chrobry Glogow vs Arka Gdynia
Đối đầu Chrobry Glogow vs Arka Gdynia
Phong độ Chrobry Glogow gần đây
Phong độ Arka Gdynia gần đây
-
Thứ tư, Ngày 04/11/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chrobry Glogow vs Arka Gdynia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 13
-
Chrobry Glogow vs Arka Gdynia: Diễn biến chính
-
Chrobry Glogow vs Arka Gdynia: Đội hình chính và dự bị
-
Chrobry Glogow4-2-3-1Arka Gdynia4-2-3-122Krzysztof Bakowski80Kacper Tabis77Mateusz Bartolewski8Jakub Gric21Michal Kozajda33Adrian Bukowski28Jakub Lis10Yegor Sharabura51Alan Rybak11Sebastian Strozik17Agon Sadiku9Vladislavs Gutkovskis16Kuba Solecki77Filip Walus11Dawid Kocyla14Dominik Kun28Maciej Ambrosiewicz6Kasjan Lipkowski4Marco Komenda44Javi Dominguez94Dawid Gojny33Jedrzej Grobelny
- Đội hình dự bị
-
5Radoslaw Bak6Beniamin Czajka24Kamil Grzelak7Kelechukwu Ebenezer47Antoni Klimek15Wiktor Staszak72Jakub Szablowski1Krzysztof Wroblewski44Franciszek ZabrowarnyKonrad Gruszkowski 20Jakub Kowalski 71Kacper Krzepisz 30Lewkot Szymon 23Michal MIlewski 39Elmedin Rama 98Michal Rzuchowski 22Alassane Sidibe 8Wojciech Zacharewicz 80
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivan DjurdjevicDariusz Marzec
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Chrobry Glogow vs Arka Gdynia: Số liệu thống kê
-
Chrobry GlogowArka Gdynia
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 6 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 7 | LKS Nieciecza | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T H T B H |
| 8 | Miedz Legnica | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 12 | 7 | 19 | B B B T H H |
| 9 | Warta Poznan | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 19 | T T B T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 12 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 13 | Arka Gdynia | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 15 | B B B B T H |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 13 | 2 | 9 | 2 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H T B T H |
| 15 | Chrobry Glogow | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | H B B B H H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 19 | -4 | 13 | B B T B T H |
| 17 | Odra Opole | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 16 | -8 | 12 | B B T B B B |
| 18 | Unia Skierniewice | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 11 | T H H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

