Polonia Warszawa: tin tức, thông tin website facebook
CLB Polonia Warszawa: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Polonia Warszawa |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1915-10-8 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ba Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Ba Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Konwiktorska 6 PL - 00206 WARSZAWA |
| Sân vận động | Konwiktorska |
| Sức chứa sân vận động | 7,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kppolonia.com.pl/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Polonia Warszawa mới nhất
-
03/11 02:30LKS LodzPolonia Warszawa0 - 0Vòng 13
-
23/10 23:00Polonia WarszawaMiedz Legnica1 - 1Vòng 12
-
17/10 20:30Pogon Grodzisk MazowieckiPolonia Warszawa0 - 0Vòng 11
-
10/10 20:30Arka GdyniaPolonia Warszawa1 - 1Vòng 10
-
19/09 20:30Polonia WarszawaChrobry Glogow 10 - 0Vòng 9
-
11/09 23:00Polonia WarszawaPolonia Bytom1 - 0Vòng 8
-
05/09 20:30Stal RzeszowPolonia Warszawa2 - 0Vòng 7
-
29/10 23:30Polonia WarszawaKorona Kielce1 - 0
-
02/09 21:00Gornik PolkowicePolonia Warszawa0 - 0
-
03/10 17:30Jagiellonia BialystokPolonia Warszawa1 - 1
Lịch thi đấu Polonia Warszawa sắp tới
-
07/11 23:00Warta PoznanPolonia Warszawa? - ?Vòng 14
-
21/11 23:00Polonia WarszawaStal Mielec? - ?Vòng 15
-
28/11 23:00Odra OpolePolonia Warszawa? - ?Vòng 16
-
05/12 23:00Polonia WarszawaPodbeskidzie Bielsko-Biala? - ?Vòng 17
-
12/12 23:00Polonia WarszawaPuszcza Niepolomice? - ?Vòng 18
-
06/02 23:00Unia SkierniewicePolonia Warszawa? - ?Vòng 19
-
13/02 23:00Ruch ChorzowPolonia Warszawa? - ?Vòng 20
-
20/02 23:00Polonia WarszawaPogon Siedlce? - ?Vòng 21
-
27/02 23:00Polonia WarszawaLKS Nieciecza? - ?Vòng 22
-
06/03 23:00Lechia GdanskPolonia Warszawa? - ?Vòng 23
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 6 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 7 | LKS Nieciecza | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T H T B H |
| 8 | Miedz Legnica | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 12 | 7 | 19 | B B B T H H |
| 9 | Warta Poznan | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 19 | T T B T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 12 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 13 | Arka Gdynia | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 15 | B B B B T H |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 13 | 2 | 9 | 2 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H T B T H |
| 15 | Chrobry Glogow | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | H B B B H H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 19 | -4 | 13 | B B T B T H |
| 17 | Odra Opole | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 16 | -8 | 12 | B B T B B B |
| 18 | Unia Skierniewice | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 11 | T H H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation