Kết quả Rayluck Shiga vs FC Ryukyu, 15h00 ngày 20/09
Kết quả Rayluck Shiga vs FC Ryukyu
Đối đầu Rayluck Shiga vs FC Ryukyu
Phong độ Rayluck Shiga gần đây
Phong độ FC Ryukyu gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.82O 2.75
0.85U 2.75
0.931
2.15X
3.402
2.75Hiệp 1+0
0.66-0
1.13O 1.25
1.06U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rayluck Shiga vs FC Ryukyu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Rayluck Shiga vs FC Ryukyu: Diễn biến chính
-
19'Taiga Nishiyama(Assists:Ryuto Koizumi)
1-0 -
55'Tomoki Hino(Assists:Kento Nakamura)
2-0 -
68'Shuto Tatsuta(Assists:Kaito Miyake)
3-0 -
90'Taiga Nishiyama3-0
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Rayluck Shiga vs FC Ryukyu: Số liệu thống kê
-
Rayluck ShigaFC Ryukyu
-
8Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
11Sút Phạt10
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
16Ném biên24
-
-
93Pha tấn công104
-
-
70Tấn công nguy hiểm73
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 15 | 9 | 4 | 2 | 29 | 18 | 11 | 31 | B T T B H H |
| 2 | Nara Club | 15 | 9 | 2 | 4 | 28 | 21 | 7 | 29 | T T B B T T |
| 3 | FC Gifu | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 | 15 | 13 | 28 | T T T B T T |
| 4 | SC Sagamihara | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 15 | 10 | 28 | T T B H T T |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 12 | 8 | 27 | T T B T B H |
| 6 | Osaka FC | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 15 | 10 | 26 | H B T T B T |
| 7 | Ehime FC | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 25 | 5 | 26 | T B T B B B |
| 8 | Roasso Kumamoto | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 10 | 7 | 24 | B T T T H B |
| 9 | FC Ryukyu | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 20 | 3 | 23 | B T T T T B |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 20 | 2 | 23 | T T B B T T |
| 11 | Zweigen Kanazawa FC | 15 | 6 | 2 | 7 | 27 | 21 | 6 | 20 | H B B T T B |
| 12 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 23 | -2 | 19 | B T B T T B |
| 13 | Tochigi SC | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 16 | -2 | 18 | B B T H T H |
| 14 | Matsumoto Yamaga FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 17 | -2 | 17 | T B T B T B |
| 15 | Rayluck Shiga | 15 | 5 | 2 | 8 | 19 | 27 | -8 | 17 | H B B B B T |
| 16 | Fukushima United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 27 | 32 | -5 | 15 | H B T T B H |
| 17 | Gainare Tottori | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 29 | -14 | 15 | B H B H B B |
| 18 | Thespa Kusatsu | 15 | 4 | 1 | 10 | 12 | 29 | -17 | 13 | T H B T B B |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 15 | 3 | 2 | 10 | 16 | 27 | -11 | 11 | B B T B B T |
| 20 | Kochi United | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 31 | -21 | 9 | B B B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
