Rayluck Shiga: tin tức, thông tin website facebook
CLB Rayluck Shiga: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Rayluck Shiga |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | Nhật Bản Football League |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Rayluck Shiga mới nhất
-
03/11 12:00Giravanz KitakyushuRayluck Shiga0 - 1Vòng 15
-
31/10 14:00AC Nagano ParceiroRayluck Shiga1 - 0Vòng 14
-
25/10 12:00Rayluck ShigaZweigen Kanazawa FC0 - 3Vòng 13
-
21/10 11:00Tochigi SCRayluck Shiga0 - 0Vòng 12
-
18/10 12:00Rayluck ShigaSC Sagamihara0 - 0Vòng 11
-
10/10 14:00Fukushima United FCRayluck Shiga1 - 1Vòng 10
-
02/10 17:00Rayluck ShigaRoasso Kumamoto0 - 0Vòng 9
-
26/09 13:00Nara ClubRayluck Shiga2 - 0Vòng 8
-
20/09 15:00Rayluck ShigaFC Ryukyu1 - 0Vòng 7
-
13/09 16:30Rayluck ShigaKagoshima United0 - 1Vòng 6
Lịch thi đấu Rayluck Shiga sắp tới
-
07/11 14:00Ehime FCRayluck Shiga? - ?Vòng 16
-
15/11 16:00Rayluck ShigaOsaka FC? - ?Vòng 17
-
21/11 18:00Renofa YamaguchiRayluck Shiga? - ?Vòng 18
-
25/11 18:00Rayluck ShigaKochi United? - ?Vòng 19
-
28/11 18:00Rayluck ShigaEhime FC? - ?Vòng 20
-
05/12 18:00FC GifuRayluck Shiga? - ?Vòng 21
-
12/12 18:00Rayluck ShigaAC Nagano Parceiro? - ?Vòng 22
-
20/02 18:00Rayluck ShigaFukushima United FC? - ?Vòng 23
-
27/02 18:00Kochi UnitedRayluck Shiga? - ?Vòng 24
-
06/03 18:00Rayluck ShigaMatsumoto Yamaga FC? - ?Vòng 25
BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 23 | B T T T T H |
| 2 | Verspah Oita | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | H B T B T H |
| 3 | VONDS Ichihara | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 17 | H T T H T B |
| 4 | Run Mel Aomori | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 17 | T T B T B H |
| 5 | Honda FC | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 17 | T B H T H B |
| 6 | Azul Claro Numazu | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 16 | H H T B H T |
| 7 | Yokohama SCC | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 | B B T B H T |
| 8 | Okinawa SV | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 10 | 4 | 14 | T B H H H H |
| 9 | Veertien Kuwana | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T T H B H |
| 10 | Briobecca Urayasu | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B T B T T T |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | B T B B B T |
| 12 | J-Lease FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | H H T T B B |
| 13 | Grulla Morioka | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B B H T H H |
| 14 | Yokogawa Musashino | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 16 | -1 | 7 | B T B B H T |
| 15 | Maruyasu Industries | 10 | 2 | 0 | 8 | 11 | 19 | -8 | 6 | T B B B B B |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 6 | B H H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs