Kết quả Osaka FC vs Roasso Kumamoto, 12h00 ngày 04/11
-
Thứ tư, Ngày 04/11/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Osaka FC vs Roasso Kumamoto
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 15
-
Osaka FC vs Roasso Kumamoto: Diễn biến chính
-
57'Takahiro Kitsui(Assists:Takumi Shimad)
1-0 -
85'1-1
Hideatsu Ozawa(Assists:Yuto Katori) -
90'Kohei Isa(Assists:Yamato Natsukawa)
2-1
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Osaka FC vs Roasso Kumamoto: Số liệu thống kê
-
Osaka FCRoasso Kumamoto
-
4Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
4Sút Phạt14
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
12Phạm lỗi4
-
-
2Việt vị0
-
-
30Ném biên31
-
-
76Pha tấn công99
-
-
36Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nara Club | 16 | 10 | 2 | 4 | 33 | 21 | 12 | 32 | T B B T T T |
| 2 | FC Gifu | 16 | 10 | 1 | 5 | 29 | 15 | 14 | 31 | T T B T T T |
| 3 | SC Sagamihara | 16 | 9 | 4 | 3 | 26 | 15 | 11 | 31 | T B H T T T |
| 4 | Kagoshima United | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 19 | 10 | 31 | T T B H H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 13 | 9 | 30 | T B T B H T |
| 6 | Osaka FC | 16 | 8 | 5 | 3 | 27 | 16 | 11 | 29 | B T T B T T |
| 7 | Ehime FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 31 | 25 | 6 | 29 | B T B B B T |
| 8 | Roasso Kumamoto | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 12 | 6 | 24 | T T T H B B |
| 9 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 7 | 2 | 7 | 28 | 21 | 7 | 23 | B B T T B T |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 21 | 1 | 23 | T B B T T B |
| 11 | FC Ryukyu | 16 | 7 | 2 | 7 | 24 | 24 | 0 | 23 | T T T T B B |
| 12 | Tochigi SC | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 16 | -1 | 21 | B T H T H T |
| 13 | Giravanz Kitakyushu | 16 | 5 | 4 | 7 | 21 | 24 | -3 | 19 | T B T T B B |
| 14 | Fukushima United FC | 16 | 5 | 3 | 8 | 31 | 33 | -2 | 18 | B T T B H T |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 18 | -3 | 17 | B T B T B B |
| 16 | Rayluck Shiga | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 17 | B B B B T B |
| 17 | Gainare Tottori | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 30 | -15 | 15 | H B H B B B |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 17 | 27 | -10 | 14 | B T B B T T |
| 19 | Thespa Kusatsu | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 | 31 | -18 | 13 | H B T B B B |
| 20 | Kochi United | 16 | 2 | 3 | 11 | 10 | 36 | -26 | 9 | B B H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

