Kết quả Ehime FC vs Rayluck Shiga, 14h00 ngày 07/11

Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 16

  • Ehime FC vs Rayluck Shiga: Diễn biến chính

  • 31'
    Shota TAMURA(Assists:Takaya Kuroishi) goal 
    1-0
  • 45'
    Shuhei Kamimura
    1-0
  • BXH Hạng 3 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Ehime FC vs Rayluck Shiga: Số liệu thống kê

  • Ehime FC
    Rayluck Shiga
  • 9
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    122
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    60
  •  
     

BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nara Club 16 10 2 4 33 21 12 32 T B B T T T
2 FC Gifu 16 10 1 5 29 15 14 31 T T B T T T
3 Kagoshima United 15 9 4 2 29 18 11 31 B T T B H H
4 Osaka FC 16 8 5 3 27 16 11 29 B T T B T T
5 Ehime FC 16 9 2 5 31 25 6 29 B T B B B T
6 SC Sagamihara 15 8 4 3 25 15 10 28 T T B H T T
7 Renofa Yamaguchi 15 8 3 4 20 12 8 27 T T B T B H
8 Roasso Kumamoto 15 6 6 3 17 10 7 24 B T T T H B
9 Zweigen Kanazawa FC 16 7 2 7 28 21 7 23 B B T T B T
10 AC Nagano Parceiro 15 7 2 6 22 20 2 23 T T B B T T
11 FC Ryukyu 16 7 2 7 24 24 0 23 T T T T B B
12 Giravanz Kitakyushu 16 5 4 7 21 24 -3 19 T B T T B B
13 Fukushima United FC 16 5 3 8 31 33 -2 18 B T T B H T
14 Tochigi SC 15 4 6 5 14 16 -2 18 B B T H T H
15 Matsumoto Yamaga FC 16 4 5 7 15 18 -3 17 B T B T B B
16 Rayluck Shiga 16 5 2 9 19 28 -9 17 B B B B T B
17 Gainare Tottori 15 4 3 8 15 29 -14 15 B H B H B B
18 Thespa Kusatsu 16 4 1 11 13 31 -18 13 H B T B B B
19 Kamatamare Sanuki 15 3 2 10 16 27 -11 11 B B T B B T
20 Kochi United 16 2 3 11 10 36 -26 9 B B H B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "