| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
150
(39.47%) |
| Số trận sắp đá |
230
(60.53%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
68
(17.89%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
51
(13.42%) |
| Số trận hòa |
31
(8.16%) |
| Số bàn thắng |
423
(2.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
230
(1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
193
(1.29 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Ehime FC (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ehime FC (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
SC Sagamihara (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kochi United (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Rayluck Shiga (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kochi United (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Roasso Kumamoto (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Gifu, Renofa Yamaguchi (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Roasso Kumamoto (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Kagoshima United (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(18 bàn thua) |