Kết quả Hajer vs Al-Jabalain, 22h30 ngày 13/09
Kết quả Hajer vs Al-Jabalain
Đối đầu Hajer vs Al-Jabalain
Phong độ Hajer gần đây
Phong độ Al-Jabalain gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.90O 2.25
0.78U 2.25
1.031
3.60X
3.402
1.85Hiệp 1+0.25
0.90-0.25
0.90O 1
1.03U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hajer vs Al-Jabalain
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 38°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 5
-
Hajer vs Al-Jabalain: Diễn biến chính
-
47'Ayoub Derbal0-0
-
65'0-0Hussain Al Sultan
Abdulmalik Al-Harbi -
82'0-1
Carlos Daniel Cevada Teixeira -
85'Waleed Ghazwani
Ayoub Derbal0-1 -
85'Khader Al-Haj
Wadhah Zaidi0-1 -
85'Hamad Al-Harbi0-1
-
87'0-1Hassan Al-Majhad
Alrahmani Saleh -
88'0-1Rasheed Akanbi
Silva Henrique de Sousa, Luvannor -
89'Osama Al-Mubaireek
Hamad Al-Harbi0-1 -
90'0-1Majed Khalifah
Carlos Daniel Cevada Teixeira
-
Hajer vs Al-Jabalain: Đội hình chính và dự bị
-
Hajer5-3-2Al-Jabalain4-1-4-140Basil Al Numair8Abdullah Al Yousef17Bakary Coulibaly5Murtadha Al Burayh4Ayoub Derbal7Nasser Khalifa10Wadhah Zaidi6Hamad Al-Harbi14Abdulrahman Al-Hurayb11Khalid Al-Ibrahim99Albert Amoah90Silva Henrique de Sousa, Luvannor6Abdulmalik Al-Harbi8Yannick Semedo28Carlos Daniel Cevada Teixeira9Alrahmani Saleh5Ibrahim Al Nakhli4Ahmad Al-Mhemaid87Ghassan Hawsawi88Ibrahim Alnakhli20Nawaf Al-Mutairi30Mohammed Al Waked
- Đội hình dự bị
-
21Abdullah Al Bahri87Ali Al Eissa97Khader Al-Haj24Osama Al-Mubaireek77Karrar Saleh Al Qanbar86Ziad Majed Al Rasheed81Fuad Alshaqaq9Waleed Ghazwani18Hassan JafariRasheed Akanbi 61Mohammed Al Anazi 21Abdulrahman Al Ghubaini 1Hassan Al-Majhad 17Hussain Al-Nuweqi 27Sattam Al-Roqi 7Khaled Sattam Al-Shammari 18Hussain Al Sultan 71Majed Khalifah 99
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Hajer vs Al-Jabalain: Số liệu thống kê
-
HajerAl-Jabalain
-
2Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn1
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút2
-
-
4Sút Phạt13
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
279Số đường chuyền450
-
-
69%Chuyền chính xác81%
-
-
13Phạm lỗi4
-
-
1Việt vị3
-
-
2Cứu thua1
-
-
7Rê bóng thành công7
-
-
5Đánh chặn7
-
-
21Ném biên22
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách7
-
-
5Successful center4
-
-
24Long pass31
-
-
77Pha tấn công114
-
-
40Tấn công nguy hiểm68
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
28Số pha tranh chấp thành công52
-
-
0.6Bàn thắng kỳ vọng1.12
-
-
0.16Cú sút trúng đích0.65
-
-
15Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
10Số quả tạt chính xác27
-
-
17Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng18
-
-
21Phá bóng12
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

