Kết quả Hajer vs Al Anwar SA, 22h40 ngày 02/09
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202622:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 2.5
1.05U 2.5
0.701
2.60X
3.102
2.45Hiệp 1+0
0.94-0
0.90O 1
1.01U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hajer vs Al Anwar SA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 39°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 3
-
Hajer vs Al Anwar SA: Diễn biến chính
-
3'Bakary Coulibaly0-0
-
27'Khalid Al-Ibrahim(Assists:Hassan Jafari)
1-0 -
45'Khalid Al-Ibrahim1-0
-
45'1-0Mohammed Zaid Al-Ghamdi
-
46'1-0Turki Al-Mutairi
Mohammed Al Harthi -
46'1-0Ibrahim Khalil Eissa
Abdullah Mansour Al-Rashidi -
49'Hassan Jafari1-0
-
63'Khader Al-Haj
Khalid Al-Ibrahim1-0 -
63'Ali Al-Mayad
Wadhah Zaidi1-0 -
64'1-0Eddine Chams Derradji
-
66'1-0Khaled Sharaheli
-
69'1-0Rashed Al-Salem
Abdullah Al Samtai -
69'1-0Khalid Al-Kabi
Rashid Al Mutairi -
76'Abdulrahman Al-Hurayb
Hassan Jafari1-0 -
82'Ali Al-Mayad1-0
-
84'Rayan Darwish Al-Bloushi
Albert Amoah1-0 -
89'1-0Mohammed Alhazmi
Sime Grzan -
90'1-1
Redha Bensayah(Assists:Mohammed Alhazmi) -
90'1-1Ibrahim Khalil Eissa
-
90'Abdulrahman Al-Hurayb1-1
-
Hajer vs Al Anwar SA: Đội hình chính và dự bị
-
Hajer5-3-2Al Anwar SA4-2-3-140Basil Al Numair8Abdullah Al Yousef17Bakary Coulibaly5Murtadha Al Burayh4Ayoub Derbal7Nasser Khalifa6Hamad Al-Harbi10Wadhah Zaidi18Hassan Jafari11Khalid Al-Ibrahim99Albert Amoah9Bruno Bezerra43Sime Grzan24Mohammed Al Harthi99Redha Bensayah8Appolinaire Kack6Abdullah Al Samtai87Abdullah Mansour Al-Rashidi19Eddine Chams Derradji16Mohammed Zaid Al-Ghamdi12Rashid Al Mutairi1Khaled Sharaheli
- Đội hình dự bị
-
1Basil Al-Bahrani47Rayan Darwish Al-Bloushi87Ali Al Eissa97Khader Al-Haj14Abdulrahman Al-Hurayb91Ali Al-Mayad24Osama Al-Mubaireek70Omar Suhaimi9Waleed GhazwaniNawaf Al Dous 33Mohammed Alhazmi 15Fahad Muneef 4Turki Al-Mutairi 88Rashed Al-Salem 98Mohammed Al Zahrani 2Ibrahim Khalil Eissa 7Mazen Hussain Hazazi 75Khalid Al-Kabi 77
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Hajer vs Al Anwar SA: Số liệu thống kê
-
HajerAl Anwar SA
-
0Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
8Tổng cú sút20
-
-
3Sút trúng cầu môn10
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút5
-
-
9Sút Phạt13
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
261Số đường chuyền446
-
-
75%Chuyền chính xác83%
-
-
13Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị3
-
-
8Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công11
-
-
5Đánh chặn4
-
-
14Ném biên21
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách5
-
-
1Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
24Long pass32
-
-
56Pha tấn công89
-
-
22Tấn công nguy hiểm52
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
38Số pha tranh chấp thành công43
-
-
0.55Bàn thắng kỳ vọng1.76
-
-
0.69Cú sút trúng đích1.65
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
9Số quả tạt chính xác26
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
39Phá bóng7
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 5 | 17 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 9 | 8 | 19 | H H T T T T |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 8 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 9 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 10 | Al-Saqer | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | B T B T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 15 | Al-Jndal | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 6 | T B H H B B |
| 16 | Hajer | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 | 6 | H B H B B B |
| 17 | Al Bukayriyah | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 18 | -11 | 6 | B B B H T B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

