Kết quả Vancouver Whitecaps vs DC United, 09h40 ngày 27/09
Kết quả Vancouver Whitecaps vs DC United
Nhận định, Soi kèo Vancouver Whitecaps vs DC United 09h30 ngày 27/09: Chênh lệch thực lực
Đối đầu Vancouver Whitecaps vs DC United
Phong độ Vancouver Whitecaps gần đây
Phong độ DC United gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202609:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.88+1.75
1.00O 3.5
0.96U 3.5
0.881
1.25X
5.902
9.10Hiệp 1-0.75
0.84+0.75
1.02O 1.5
1.02U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vancouver Whitecaps vs DC United
-
Sân vận động: BC Place Vancouver
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27
-
Vancouver Whitecaps vs DC United: Diễn biến chính
-
16'0-1
Kimito Nono(Assists:Nathan Ordaz) -
23'0-1Kye Rowles
-
25'Brian White
1-1 -
45'Bruno Caicedo(Assists:Thomas Muller)
2-1 -
46'2-1Nikola Markovic
Jackson Hopkins -
65'2-2
Lucas Bartlett(Assists:Keisuke Kurokawa) -
67'Ryan Gauld
Emmanuel Sabbi2-2 -
70'2-2Brandon Servania
Silvan Hefti -
70'2-2Jared Stroud
Joao Peglow -
72'Thomas Muller(Assists:Aleksa Cvetkovic)
3-2 -
80'3-3
Kimito Nono(Assists:Hosei Kijima) -
85'Johnny Selemani
Oliver Larraz3-3 -
85'Sam Adekugbe
Rui Modesto3-3 -
86'3-3William Conner Antley
Hosei Kijima -
86'3-3Sean Nealis
Nathan Ordaz
-
Vancouver Whitecaps vs DC United: Đội hình chính và dự bị
-
Vancouver Whitecaps4-2-3-1DC United4-4-21Yohei Takaoka28Tate Johnson2Mathias Laborda33Tristan Blackmon70Rui Modesto8Oliver Larraz23Aleksa Cvetkovic14Bruno Caicedo13Thomas Muller11Emmanuel Sabbi24Brian White22Nathan Ordaz7Joao Peglow2Kimito Nono25Jackson Hopkins21Andre Dozzell77Hosei Kijima5Silvan Hefti3Lucas Bartlett15Kye Rowles6Keisuke Kurokawa1Sean Johnson
- Đội hình dự bị
-
3Sam Adekugbe32Isaac Boehmer41Nikola Djordjevic25Ryan Gauld22Kwasi Poku15Sebastian Ramiirez49Valter Sedin63Johnny Selemani4Ranko VeselinovicWilliam Conner Antley 12Alex Bono 26Kamil Castillo 40Grant Leveille 20Nikola Markovic 27Sean Nealis 13Brandon Servania 23Jared Stroud 8Gavin Turner 48
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jesper SorensenRene Weiler
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Vancouver Whitecaps vs DC United: Số liệu thống kê
-
Vancouver WhitecapsDC United
-
7Phạt góc10
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút21
-
-
9Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
2Cản sút5
-
-
10Sút Phạt10
-
-
63%Kiểm soát bóng37%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
548Số đường chuyền309
-
-
86%Chuyền chính xác72%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị2
-
-
14Đánh đầu1
-
-
14Đánh đầu thành công15
-
-
4Cứu thua6
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn8
-
-
13Ném biên20
-
-
11Cản phá thành công8
-
-
8Thử thách12
-
-
6Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn3
-
-
39Long pass24
-
-
124Pha tấn công67
-
-
83Tấn công nguy hiểm40
-
-
4Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm17
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
44Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng2.47
-
-
1.51Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.15
-
-
0.3xG Set Play1.32
-
-
1.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.47
-
-
2.43Cú sút trúng đích2.36
-
-
40Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
27Số quả tạt chính xác23
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng15
-
-
29Phá bóng43
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 34 | 23 | 8 | 3 | 71 | 25 | 46 | 77 | T H T H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 34 | 16 | 12 | 6 | 80 | 59 | 21 | 60 | T T B H T H |
| 3 | New England Revolution | 34 | 18 | 4 | 12 | 55 | 47 | 8 | 58 | T T T T B B |
| 4 | Chicago Fire | 34 | 16 | 7 | 11 | 64 | 54 | 10 | 55 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 34 | 15 | 9 | 10 | 66 | 51 | 15 | 54 | B H B T T H |
| 6 | Philadelphia Union | 34 | 14 | 8 | 12 | 66 | 52 | 14 | 50 | T H B H B T |
| 7 | Columbus Crew | 34 | 14 | 5 | 15 | 59 | 52 | 7 | 47 | T T T T T T |
| 8 | Orlando City | 34 | 13 | 7 | 14 | 63 | 78 | -15 | 46 | H T H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 34 | 12 | 10 | 12 | 67 | 75 | -8 | 46 | B T T H T B |
| 10 | New York Red Bulls | 34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B T B B T |
| 11 | New York City FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 49 | 45 | 4 | 42 | B H H T H T |
| 12 | Toronto FC | 34 | 9 | 12 | 13 | 52 | 67 | -15 | 39 | H T B T B B |
| 13 | Atlanta United | 34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 60 | -17 | 33 | T B B B T B |
| 14 | DC United | 34 | 7 | 12 | 15 | 39 | 61 | -22 | 33 | B B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 34 | 6 | 8 | 20 | 37 | 69 | -32 | 26 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 34 | 19 | 7 | 8 | 74 | 34 | 40 | 64 | H T B T T T |
| 2 | FC Dallas | 34 | 16 | 10 | 8 | 62 | 51 | 11 | 58 | T H T B H T |
| 3 | St. Louis City | 34 | 15 | 9 | 10 | 59 | 48 | 11 | 54 | H B B B B T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 34 | 14 | 10 | 10 | 57 | 51 | 6 | 52 | H H B H T B |
| 5 | Houston Dynamo | 34 | 14 | 9 | 11 | 43 | 43 | 0 | 51 | H H H T B B |
| 6 | Los Angeles FC | 34 | 12 | 11 | 11 | 52 | 40 | 12 | 47 | H T H H B B |
| 7 | Portland Timbers | 34 | 13 | 7 | 14 | 62 | 61 | 1 | 46 | B H T T T T |
| 8 | Seattle Sounders | 34 | 12 | 10 | 12 | 44 | 46 | -2 | 46 | B H H B B T |
| 9 | Real Salt Lake | 34 | 13 | 6 | 15 | 53 | 52 | 1 | 45 | H T T T B T |
| 10 | Minnesota United FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 56 | 58 | -2 | 44 | H T H T T T |
| 11 | Los Angeles Galaxy | 34 | 11 | 11 | 12 | 50 | 57 | -7 | 44 | B T H H T B |
| 12 | Colorado Rapids | 34 | 12 | 7 | 15 | 47 | 50 | -3 | 43 | H H T H B B |
| 13 | San Diego FC | 34 | 9 | 11 | 14 | 57 | 63 | -6 | 38 | H H H B T B |
| 14 | Austin FC | 34 | 8 | 10 | 16 | 42 | 65 | -23 | 34 | B B T B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 34 | 7 | 5 | 22 | 40 | 81 | -41 | 26 | B B B B H T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

