Kết quả Racing Genk vs Standard Liege, 19h30 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.97+0.75
0.89O 3
0.93U 3
0.791
1.77X
3.752
4.05Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
1.01O 1.25
0.89U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Racing Genk vs Standard Liege
-
Sân vận động: Luminus Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 9
-
Racing Genk vs Standard Liege: Diễn biến chính
-
Racing Genk vs Standard Liege: Đội hình chính và dự bị
-
Racing Genk4-2-3-1Standard Liege3-4-328Lucca Brughmans18Joris Kayembe44Josue Ndenge Kongolo6Matte Smets20Kevin Amaro8Bryan Heynen4Benjamin Tahirovic32Noah Adedeji-Sternberg38Daan Heymans10Junya Ito17Rafiu Durosinmi15Salieu Drammeh10Dennis Dargahi11Adnane Abid13Marlon Fossey80Ryan Fosso22Alexis Trouillet7Tobias Mohr20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet4Dimitri Lavalee1Matthieu Luka Epolo
- Đội hình dự bị
-
21Ibrahima Sory Bangoura23Aaron Bibout56August De Wannemacker11Jeppe Erenbjerg1Tobe Leysen19Yaimar Medina5Christiaan Ravych25Milan Roganovic30Ayumu YokoyamaDaan Dierckx 29Marco Ilaimaharitra 23Sylvester Jasper 19Henry Lawrence 18Gustav Mortensen 3Bruny Nsimba 77Lucas Pirard 21Rayan Touzghar 84Andi Zeqiri 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wouter VranckenCarl Hoefkens
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Racing Genk vs Standard Liege: Số liệu thống kê
-
Racing GenkStandard Liege
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

