Kết quả Mechelen vs Racing Genk, 22h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mechelen vs Racing Genk
-
Sân vận động: Veolia Stadium Achter de Kazerne
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 10
-
Mechelen vs Racing Genk: Diễn biến chính
-
Mechelen vs Racing Genk: Đội hình chính và dự bị
-
Mechelen3-4-1-2Racing Genk4-2-3-11Ortwin De Wolf3Jose Martinez Marsa2Luc Marijnissen20Kobe Corbanie7Therence Koudou30Marco Decherf6Fredrik Hammar23Simion Michez9Myron van Brederode19Malcolm Lohunanu-Mbasi14Benito Raman17Rafiu Durosinmi10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg32Noah Adedeji-Sternberg4Benjamin Tahirovic8Bryan Heynen20Kevin Amaro6Matte Smets44Josue Ndenge Kongolo18Joris Kayembe28Lucca Brughmans
- Đội hình dự bị
-
29Bill Antonio11Bilal Bafdili39Massimo Decoene4Gora Diouf10Maxim Kireev21Halil Ozdemir26Dennis Praet32Tijn Van Ingelgom17Cedric Van MeirvenneIbrahima Sory Bangoura 21Aaron Bibout 23August De Wannemacker 56Tobe Leysen 1Yaimar Medina 19Christiaan Ravych 5Milan Roganovic 25Nikolas Sattlberger 24Ayumu Yokoyama 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Steven DefourWouter Vrancken
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Mechelen vs Racing Genk: Số liệu thống kê
-
MechelenRacing Genk
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 3 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 4 | Charleroi | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 12 | 9 | 24 | B T T T B T |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 7 | KVSK Lommel | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 15 | B B H T H T |
| 8 | Westerlo | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 25 | 0 | 14 | T T T T H B |
| 9 | Standard Liege | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 12 | T B B B B H |
| 10 | Mechelen | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B B H T T T |
| 11 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 12 | Royal Antwerp | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 22 | -6 | 10 | B B B B T B |
| 13 | Red Star Waasland | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 10 | T T B B H B |
| 14 | Oud Heverlee | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | -7 | 9 | B H T H H T |
| 15 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 16 | LaLouviere | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 7 | B T B B T B |
| 17 | Cercle Brugge | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | B H B B B T |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

