Kết quả Halmstads vs Kalmar, 22h30 ngày 29/08

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 19

  • Halmstads vs Kalmar: Diễn biến chính

  • 12'
    Niilo Maenpaa
    0-0
  • 50'
    0-0
    Alexander Almqvist
  • 62'
    0-0
     Abdussalam Magashy
     Marius Soderback
  • 62'
    0-0
     Malcolm Stolt
     Eskild Dall
  • 68'
    Ajdin Zeljkovic  
    Omar Faraj  
    0-0
  • 72'
    0-0
     Nassef Chourak
     Melker Hallberg
  • 76'
    Ludvig Arvidsson  
    Marvin Illary  
    0-0
  • 76'
    Joel Allansson  
    Niilo Maenpaa  
    0-0
  • 83'
    0-0
     Noah Shamoun
     Charles Sagoe Jr
  • 87'
    Malte Persson  
    Rocco Ascone  
    0-0
  • 88'
    Tom Trybull
    0-0
  • 90'
    Ludvig Arvidsson goal 
    1-0
  • 90'
    1-0
     Emeka Nnamani
     Victor Larsson
  • Halmstads vs Kalmar: Đội hình chính và dự bị

  • Halmstads4-4-2
    1
    Tim Ronning
    24
    Rami Kaib
    3
    Gabriel Wallentin
    5
    Pascal Gregor
    17
    Andre Boman
    14
    Hussein Carneil
    28
    Tom Trybull
    8
    Niilo Maenpaa
    19
    Marvin Illary
    9
    Omar Faraj
    27
    Rocco Ascone
    13
    Charlie Rosenqvist
    19
    Eskild Dall
    10
    Marius Soderback
    23
    Robert Gojani
    5
    Melker Hallberg
    24
    Charles Sagoe Jr
    2
    Victor Larsson
    39
    Lars Saetra
    20
    Alexander Almqvist
    3
    Sivert Engh Overby
    1
    Samuel Brolin
    Kalmar4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 6Joel Allansson
    11Ludvig Arvidsson
    25Aleksander Nilsson
    22Oliver Kapsimalis
    18Malte Persson
    4Filip Schyberg
    16Erko Tougjas
    35Adam Wihed
    23Ajdin Zeljkovic
    Casper Andersson 32
    Karl Bjorklund 27
    Nassef Chourak 7
    Emeka Nnamani 70
    Abdussalam Magashy 21
    Zakarias Ravik 12
    Noah Shamoun 25
    Malcolm Stolt 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Magnus Haglund
    Henrik Jensen
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Halmstads vs Kalmar: Số liệu thống kê

  • Halmstads
    Kalmar
  • 8
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 411
    Số đường chuyền
    530
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    8
  •  
     
  • 30
    Long pass
    16
  •  
     
  • 52
    Pha tấn công
    110
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    68
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    48
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.2
  •  
     
  • 0.66
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.01
  •  
     
  • 0.12
    xG Set Play
    0.19
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.2
  •  
     
  • 0.37
    Cú sút trúng đích
    0.78
  •  
     
  • 18
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    36
  •  
     
  • 15
    Số quả tạt chính xác
    28
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    37
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    18
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
2 Hammarby 27 17 4 6 56 22 34 55 T B T T T T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 27 12 10 5 41 27 14 46 T T H H H T
6 Vasteras SK FK 27 13 5 9 40 38 2 44 T B T B T T
7 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
8 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
9 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
10 GAIS 27 10 7 10 34 27 7 37 T B B H T T
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 27 5 5 17 22 46 -24 20 B H B B B B
15 Orgryte 27 4 7 16 33 60 -27 19 B B T H B B
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "