Kết quả Hacken vs Orgryte, 21h30 ngày 11/10
Kết quả Hacken vs Orgryte
Đối đầu Hacken vs Orgryte
Phong độ Hacken gần đây
Phong độ Orgryte gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.88+1.75
0.93O 3.5
0.90U 3.5
0.901
1.22X
5.702
7.70Hiệp 1-0.75
0.98+0.75
0.83O 1.5
0.98U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hacken vs Orgryte
-
Sân vận động: Gamla Ullevi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 23
-
Hacken vs Orgryte: Diễn biến chính
-
Hacken vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị
-
Hacken4-2-3-1Orgryte3-4-399Etrit Berisha21Adam Lundqvist22Filip Helander13Harry Hilvenius5Brice Wembangomo19David Seger6Abdoulaye Doumbia11Julius Lindberg10Mikkel Rygaard Jensen20Adrian Svanback9Gustav Lindgren14Daniel Paulson22Tobias Sana17William Hofvander18Adam Andersson23Owen Parker-Price8Benjamin Laturnus19Anton Andreasson33Sebastian Lagerlund25Johan Hammar6Mikael Dyrestam44Hampus Gustafsson
- Đội hình dự bị
-
7Mads Agger14Markus Haaland8Simen Hestnes32Harun Ibrahim18Wilson Uhrstrom1Andreas Linde23Olle Samuelsson15Leo Vaisanen27Christ WawaLiam Andersson 9Jonathan Azulay 3Marlon Ebietomere 29William Kenndal 21David Obou 11Michael Parker 2Alex Rahm 34Christoffer Styffe 5Charlie Vindehall 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Per-Mathias HogmoSoren Borjesson
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hacken vs Orgryte: Số liệu thống kê
-
HackenOrgryte
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 2 | Hammarby | 27 | 17 | 4 | 6 | 56 | 22 | 34 | 55 | T B T T T T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 14 | 46 | T T H H H T |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 13 | 5 | 9 | 40 | 38 | 2 | 44 | T B T B T T |
| 7 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 8 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 9 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 10 | GAIS | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 27 | 7 | 37 | T B B H T T |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | -24 | 20 | B H B B B B |
| 15 | Orgryte | 27 | 4 | 7 | 16 | 33 | 60 | -27 | 19 | B B T H B B |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

