Kết quả DC United vs Charlotte FC, 06h40 ngày 20/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 26

  • DC United vs Charlotte FC: Diễn biến chính

  • 3'
    Joao Peglow
    0-0
  • 22'
    0-1
    goal Ashley Westwood
  • 47'
    0-1
    David Schnegg
  • 47'
    Lucas Bartlett(Assists:Keisuke Kurokawa) goal 
    1-1
  • 57'
    Andre Dozzell
    1-1
  • 65'
    Nathan Ordaz  
    Jackson Hopkins  
    1-1
  • 69'
    1-1
     Rodolfo Aloko
     Liel Abada
  • 69'
    1-1
     Harry Toffolo
     David Schnegg
  • 71'
    1-2
    goal Allan Saint-Maximin(Assists:Ashley Westwood)
  • 72'
    Matti Peltola  
    Brandon Servania  
    1-2
  • 74'
    1-2
     Archie Goodwin
     Idan Toklomati
  • 82'
    1-2
    Ashley Westwood
  • 86'
    Nikola Markovic  
    Andre Dozzell  
    1-2
  • 89'
    1-2
     Morrison Agyemang
     Allan Saint-Maximin
  • 89'
    1-2
     Luca De La Torre
     Pep Biel Mas Jaume
  • DC United vs Charlotte FC: Đội hình chính và dự bị

  • DC United4-3-3
    1
    Sean Johnson
    6
    Keisuke Kurokawa
    15
    Kye Rowles
    3
    Lucas Bartlett
    2
    Kimito Nono
    7
    Joao Peglow
    21
    Andre Dozzell
    23
    Brandon Servania
    11
    Louis Munteanu
    9
    Thai Baribo
    25
    Jackson Hopkins
    9
    Idan Toklomati
    11
    Liel Abada
    16
    Pep Biel Mas Jaume
    10
    Allan Saint-Maximin
    8
    Ashley Westwood
    13
    Brandt Bronico
    14
    Nathan Byrne
    22
    Henry Kessler
    3
    Tim Ream
    23
    David Schnegg
    1
    Kristijan Kahlina
    Charlotte FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 12William Conner Antley
    26Alex Bono
    5Silvan Hefti
    77Hosei Kijima
    27Nikola Markovic
    13Sean Nealis
    22Nathan Ordaz
    4Matti Peltola
    8Jared Stroud
    Morrison Agyemang 44
    Rodolfo Aloko 37
    Will Cleary 35
    Luca De La Torre 17
    Djibril Diani 28
    Archie Goodwin 7
    Tyler Miller 21
    Tyger Smalls 25
    Harry Toffolo 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rene Weiler
    Dean Smith
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • DC United vs Charlotte FC: Số liệu thống kê

  • DC United
    Charlotte FC
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 31
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 421
    Số đường chuyền
    545
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    10
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    10
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 10
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 20
    Long pass
    41
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 80
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 15
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 2.91
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.9
  •  
     
  • 1.98
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.81
  •  
     
  • 0.93
    xG Set Play
    0.08
  •  
     
  • 2.91
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.9
  •  
     
  • 2.18
    Cú sút trúng đích
    1.34
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 32
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    22
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    17
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    34
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "