Kết quả Universitaea Cluj vs FCSB, 01h30 ngày 03/11
Kết quả Universitaea Cluj vs FCSB
Đối đầu Universitaea Cluj vs FCSB
Phong độ Universitaea Cluj gần đây
Phong độ FCSB gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.89U 2.5
0.781
2.55X
3.002
2.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Universitaea Cluj vs FCSB
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Romania 2026-2027 » vòng 14
-
Universitaea Cluj vs FCSB: Diễn biến chính
-
Universitaea Cluj vs FC Steaua Bucuresti: Đội hình chính và dự bị
-
Universitaea Cluj4-2-3-1FC Steaua Bucuresti4-2-3-11Stefan Lefter27Alexandru Chipciu6Iulian Cristea22Florent Poulolo24Dino Mikanovic94Ovidiu Alexandru Bic18Pedro Pinho33Jug Stanojev11Marius Stefanescu19Issouf Macalou17Jovo Lukic11David Raul Miculescu7Meriton Korenica28Aymen Boutoutaou31Juri Cisotti73Karlo Muhar33Risto Radunovic2Valentin Cretu5Joyskim Dawa Tchakonte3Andre Duarte4Ricardo Padurariu32Stefan Tarnovanu
- Đội hình dự bị
-
25Alibek Aliev75Eduardo Bodnar2Alin Chintes12Adams Friday77Andrei Gheorghita29Oucasse Mendy93Neofytos Michail21Denis Moldovan10Dan Nistor59Alin TecheresOfri Arad 15Dylan Batubinsika 21Denis Dragus 10Joao Paulo Moreira Fernandes 18Ronny Labonne 97Dennis Politic 20David Popa 98Matei Popa 13Mihai Popescu 17Luca Stancu 77Alexandru Constantin Stoian 90
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eugen Neagoe
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
Universitaea Cluj vs FCSB: Số liệu thống kê
-
Universitaea ClujFCSB
BXH VĐQG Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

