Kết quả Westerlo vs Red Star Waasland, 01h45 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
1.00O 3.25
0.95U 3.25
0.891
2.02X
3.802
3.10Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.79O 1.25
0.73U 1.25
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Westerlo vs Red Star Waasland
-
Sân vận động: Het Kuipje
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Bỉ 2026-2027 » vòng 9
-
Westerlo vs Red Star Waasland: Diễn biến chính
-
Westerlo vs Red Star Waasland: Đội hình chính và dự bị
-
Westerlo4-2-3-1Red Star Waasland4-3-399Andreas Jungdal28Dylan Ourega4Amando Lapage5Seiji Kimura2Lasse Flo14Cisse Sandra45Ibrahim Fofana7Shunsuke Saito13Isa Sakamoto11Naoufal Bohamdi-Kamoni9Norman Bassette22Christian Bruls9Moise Kabore17Jearl Margaritha24Arno Verschueren18Sieben Dewaele44Cheick Conde21Laurent Jans3Viktor Boone31Bruno Godeau4Christophe Janssens1Johannes Schenk
- Đội hình dự bị
-
17David Amegnaglo40Botond Balogh26Pape Diong88Fabio Ferraro12Reda Laalaoui1Bill Lathouwers22Felix Emmanuel Tsimba39Thomas Van den Keybus47Min-Hyuk YangYoni Gomis 35Cheick Oumar Konate 25Chris Lokesa 5Josua Lusamba 84Lennart Mertens 92Victor Olatunji 33Jannik Robatsch 48Ferre Slegers 8Dominic Thompson 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jonas de RoeckWim De Decker
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Westerlo vs Red Star Waasland: Số liệu thống kê
-
WesterloRed Star Waasland
BXH VĐQG Bỉ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 | T T T T T T |
| 2 | Charleroi | 11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 13 | 13 | 27 | T T T B T T |
| 3 | Saint Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 22 | 26 | T T T H T T |
| 4 | KAA Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 13 | 25 | T H T T T B |
| 5 | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 19 | H T T T B T |
| 6 | KVSK Lommel | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 13 | 2 | 16 | B H T H T H |
| 7 | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | H H B T T B |
| 8 | Standard Liege | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 15 | B B B B H T |
| 9 | Westerlo | 11 | 4 | 2 | 5 | 26 | 30 | -4 | 14 | T T T H B B |
| 10 | Oud Heverlee | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | H T H H T T |
| 11 | Mechelen | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 20 | -7 | 12 | B H T T T B |
| 12 | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | -4 | 11 | T B B B B B |
| 13 | Royal Antwerp | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 24 | -6 | 11 | B B B T B H |
| 14 | Red Star Waasland | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 23 | -10 | 10 | T B B H B B |
| 15 | Cercle Brugge | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | -8 | 9 | H B B B T T |
| 16 | Sint-Truidense | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | -3 | 8 | T B B B B B |
| 17 | LaLouviere | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 24 | -11 | 7 | T B B T B B |
| 18 | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 4 | B B T B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation

