Kết quả Al-Orubah vs Al Bukayriyah, 22h20 ngày 20/10
-
Thứ ba, Ngày 20/10/202622:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Orubah vs Al Bukayriyah
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 8
-
Al-Orubah vs Al Bukayriyah: Diễn biến chính
-
Al-Orubah vs Al Bukayriyah: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Orubah5-4-1Al Bukayriyah4-3-326Hatem Al-Juhani66Ali Abdullah Al Sultan11Hamed Al-Maghati33Paulo Vitor5Mohammed Krishan13Ammar Al-Harfi10Abdellah Zoubir6Abdulaziz Al-Harabi80Fahad Al-Rashidi7Hisham Al-Dubais9Famara Diedhiou99Brandley Kuwas90Success Isaac10Nasser bin Mahdi bin Hassan Kaabi7Mohammed Al Mahmoudi6Abdulrahman Al-Barakah8Hicham Faik13Ibrahim Al Sunaytan19Fernando PInero14Manaf Abuyabes66Rayan bin Mubarak bin Hassan Hasami Sharahili17Mansour Jawhar
- Đội hình dự bị
-
28Qassem Al Hussain20Abdullah Othman Abaa Al Khail18Farraj Al Rashid1Rafi Al-Ruwaili24Loay Al Shahrani19Omar Abdullah16Mohammed Al Zubaidi27Rabee Hawsawi8Khaled ZakariaHatan Ahmed 3Motaz Akjah 45Azzam Al-Bishi 15Mousa Al Hamidi Al Harbi 23Saad Al-Muwallad 11Hussain Al-Zabdani 22Bandar Baajaj 4Abdullah Dawsari 21Aremu Owolabi 70
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Antonio Cazorla
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Orubah vs Al Bukayriyah: Số liệu thống kê
-
Al-OrubahAl Bukayriyah
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 6 | 19 | 28 | T T H T T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 19 | H T T T T B |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Al-Zlfe | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 5 | 9 | 18 | T T H B T H |
| 6 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 7 | Al-Saqer | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | T B T B H T |
| 8 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 9 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 10 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 11 | AL-Rbeea Jeddah | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | B B B B H H |
| 12 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Jndal | 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 7 | B H H B B H |
| 15 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 16 | Hajer | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 7 | B H B B B H |
| 17 | Al Bukayriyah | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B H T B B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

