Kết quả Wenzhou Professional vs Lanzhou Longyuan Athletics, 18h30 ngày 24/10
Kết quả Wenzhou Professional vs Lanzhou Longyuan Athletics
Phong độ Wenzhou Professional gần đây
Phong độ Lanzhou Longyuan Athletics gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wenzhou Professional vs Lanzhou Longyuan Athletics
-
Sân vận động: Wenzhou Sports Center Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Trung Quốc 2026 » vòng 6
-
Wenzhou Professional vs Lanzhou Longyuan Athletics: Diễn biến chính
-
Jiangxi Dark Horse Junior vs Rizhao Yuqi: Đội hình chính và dự bị
-
Jiangxi Dark Horse Junior4-2-3-1Rizhao Yuqi5-4-112Zhao Chen6Zhao Wenzhe55Gao Le19Yao Xilong8Han Tianlin16Yuchen Wu36Mingcan Hua11Lv Shihao10Ruan Sai17Zhenghong Wei9Li Jiaheng40Zhiyuan Lu10Xinkai Sun39Kerui Chen18Mewlan Memetimin7Jianchen Lu42Yubo Hu17Ababekri Erkin4Xiao Yufeng2Luo Hanbowen14Zhang Zichao13Mu Qianyu
- Đội hình dự bị
-
22Ilaldin Abdugheni57Jianjun He58Yufu Liu18Lu Jiabin7Yaohui Lu27Ou Xueqian39Chengzhuo Ouyang53Weikai Sun25Xiang Wang21Yuxiang Wang13Zhang Haoxuan43Zhang ZhijieOmer Abdukerim 8Weiyi Jiang 22Wang Si 16Wei Lai 33Shengming Yang 47Zhang Jihao 1Zhang Yue 25Xiaolong Zhao 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wenzhou Professional vs Lanzhou Longyuan Athletics: Số liệu thống kê
-
Wenzhou ProfessionalLanzhou Longyuan Athletics
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haimen Codion | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 46 | T H T T T T |
| 2 | Taian Tiankuang | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 44 | T H B T T H |
| 3 | Xiamen1026 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 6 | 2 | 38 | B H T H B H |
| 4 | Qingdao Red Lions | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 35 | B H B T T B |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 14 | -10 | 31 | B H H B B B |
| 6 | Wuhan Three Towns B | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 30 | T H T B B T |
| 7 | Chengdu Rongcheng B | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 29 | B H B B H T |
| 8 | Bei Li Gong | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 26 | T H H H H B |
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

