Kết quả Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps, 07h40 ngày 07/10
Kết quả Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps
Nhận định, Soi kèo Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps 07h30 ngày 07/10: Khải hoàn đất khách
Đối đầu Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps
Phong độ Chicago Fire gần đây
Phong độ Vancouver Whitecaps gần đây
-
Thứ tư, Ngày 07/10/202607:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.92-0.25
0.96O 3.25
0.90U 3.25
0.941
3.20X
3.752
1.85Hiệp 1+0
1.19-0
0.72O 1.25
0.82U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps
-
Sân vận động: Soldier Field
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 16
-
Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps: Diễn biến chính
-
9'Jonathan Bamba(Assists:Anton Saletros)
1-0 -
19'Philip Zinckernagel1-0
-
27'Philip Zinckernagel1-0
-
46'Mauricio Pineda
Anton Saletros1-0 -
46'1-0Thomas Muller
Aleksa Cvetkovic -
50'Philip Zinckernagel(Assists:Maren Haile-Selassie)
2-0 -
55'Jonathan Dean2-0
-
57'2-0Yadaly Diaby
Cheikh Tidiane Sabaly -
58'2-0Bruno Caicedo
Emmanuel Sabbi -
61'2-0Tate Johnson
-
73'2-1
Mathias Laborda(Assists:Oliver Larraz) -
73'2-1Sam Adekugbe
Tate Johnson -
76'Puso Dithejane
Philip Zinckernagel2-1 -
76'Robert Lewandowski
Jonathan Bamba2-1 -
88'Maren Haile-Selassie(Assists:Robert Lewandowski)
3-1 -
89'3-1Rayan Elloumi
Oliver Larraz -
90'David Poreba
Johan Gomez3-1
-
Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps: Đội hình chính và dự bị
-
Chicago Fire4-4-2Vancouver Whitecaps4-2-3-144Josh Cohen2Leonardo Barroso4Mbekezile Mbokazi3Jack Elliott24Jonathan Dean19Jonathan Bamba42Dje D'Avilla6Anton Saletros11Philip Zinckernagel7Maren Haile-Selassie18Johan Gomez24Brian White7Cheikh Tidiane Sabaly25Ryan Gauld11Emmanuel Sabbi8Oliver Larraz23Aleksa Cvetkovic70Rui Modesto2Mathias Laborda33Tristan Blackmon28Tate Johnson1Yohei Takaoka
- Đội hình dự bị
-
12Puso Dithejane25Jeffrey Joseph Gal15Andrew Gutman21Andreas Hanche-Olsen9Robert Lewandowski35Sergio Oregel22Mauricio Pineda29David Poreba5Samuel RogersSam Adekugbe 3Isaac Boehmer 32Bruno Caicedo 14Yadaly Diaby 77Nikola Djordjevic 41Rayan Elloumi 19Thomas Muller 13Sebastian Ramiirez 15Ranko Veselinovic 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gregg BerhalterJesper Sorensen
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Chicago Fire vs Vancouver Whitecaps: Số liệu thống kê
-
Chicago FireVancouver Whitecaps
-
2Phạt góc8
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
22Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài6
-
-
6Cản sút7
-
-
10Sút Phạt8
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
446Số đường chuyền470
-
-
80%Chuyền chính xác79%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị5
-
-
9Đánh đầu1
-
-
8Đánh đầu thành công11
-
-
1Cứu thua3
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
13Đánh chặn6
-
-
25Ném biên23
-
-
2Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công13
-
-
14Thử thách11
-
-
3Successful center8
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
24Long pass25
-
-
108Pha tấn công110
-
-
46Tấn công nguy hiểm63
-
-
5Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
15Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
56Số pha tranh chấp thành công47
-
-
3.91Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
2.62Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.75
-
-
0.5xG Set Play0.34
-
-
3.12Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.08
-
-
2.2Cú sút trúng đích0.27
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương50
-
-
9Số quả tạt chính xác24
-
-
48Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
36Phá bóng25
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 34 | 23 | 8 | 3 | 71 | 25 | 46 | 77 | T H T H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 34 | 16 | 12 | 6 | 80 | 59 | 21 | 60 | T T B H T H |
| 3 | New England Revolution | 34 | 18 | 4 | 12 | 55 | 47 | 8 | 58 | T T T T B B |
| 4 | Chicago Fire | 34 | 16 | 7 | 11 | 64 | 54 | 10 | 55 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 34 | 15 | 9 | 10 | 66 | 51 | 15 | 54 | B H B T T H |
| 6 | Philadelphia Union | 34 | 14 | 8 | 12 | 66 | 52 | 14 | 50 | T H B H B T |
| 7 | Columbus Crew | 34 | 14 | 5 | 15 | 59 | 52 | 7 | 47 | T T T T T T |
| 8 | Orlando City | 34 | 13 | 7 | 14 | 63 | 78 | -15 | 46 | H T H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 34 | 12 | 10 | 12 | 67 | 75 | -8 | 46 | B T T H T B |
| 10 | New York Red Bulls | 34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B T B B T |
| 11 | New York City FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 49 | 45 | 4 | 42 | B H H T H T |
| 12 | Toronto FC | 34 | 9 | 12 | 13 | 52 | 67 | -15 | 39 | H T B T B B |
| 13 | Atlanta United | 34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 60 | -17 | 33 | T B B B T B |
| 14 | DC United | 34 | 7 | 12 | 15 | 39 | 61 | -22 | 33 | B B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 34 | 6 | 8 | 20 | 37 | 69 | -32 | 26 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 34 | 19 | 7 | 8 | 74 | 34 | 40 | 64 | H T B T T T |
| 2 | FC Dallas | 34 | 16 | 10 | 8 | 62 | 51 | 11 | 58 | T H T B H T |
| 3 | St. Louis City | 34 | 15 | 9 | 10 | 59 | 48 | 11 | 54 | H B B B B T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 34 | 14 | 10 | 10 | 57 | 51 | 6 | 52 | H H B H T B |
| 5 | Houston Dynamo | 34 | 14 | 9 | 11 | 43 | 43 | 0 | 51 | H H H T B B |
| 6 | Los Angeles FC | 34 | 12 | 11 | 11 | 52 | 40 | 12 | 47 | H T H H B B |
| 7 | Portland Timbers | 34 | 13 | 7 | 14 | 62 | 61 | 1 | 46 | B H T T T T |
| 8 | Seattle Sounders | 34 | 12 | 10 | 12 | 44 | 46 | -2 | 46 | B H H B B T |
| 9 | Real Salt Lake | 34 | 13 | 6 | 15 | 53 | 52 | 1 | 45 | H T T T B T |
| 10 | Minnesota United FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 56 | 58 | -2 | 44 | H T H T T T |
| 11 | Los Angeles Galaxy | 34 | 11 | 11 | 12 | 50 | 57 | -7 | 44 | B T H H T B |
| 12 | Colorado Rapids | 34 | 12 | 7 | 15 | 47 | 50 | -3 | 43 | H H T H B B |
| 13 | San Diego FC | 34 | 9 | 11 | 14 | 57 | 63 | -6 | 38 | H H H B T B |
| 14 | Austin FC | 34 | 8 | 10 | 16 | 42 | 65 | -23 | 34 | B B T B B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 34 | 7 | 5 | 22 | 40 | 81 | -41 | 26 | B B B B H T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

