Kết quả CF Montreal vs FC Cincinnati, 06h40 ngày 27/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 27

  • CF Montreal vs FC Cincinnati: Diễn biến chính

  • 12'
    Fabian Herbers  
    Brayan Ceballos  
    0-0
  • 25'
    Daniel Armando Rios Calderon goal 
    1-0
  • 33'
    Matthew Longstaff
    1-0
  • 47'
    Fabian Herbers
    1-0
  • 58'
    1-0
     David Doudera
     Ayoub Jabbari
  • 65'
    1-1
    goal Tom Barlow(Assists:Gerardo Valenzuela)
  • 71'
    1-1
    Roman Celentano
  • 72'
    Prince Prince Owusu goal 
    2-1
  • 75'
    Prince Prince Owusu(Assists:Daniel Armando Rios Calderon) goal 
    3-1
  • 77'
    3-1
     Kyle Smith
     Obinna Nwobodo
  • 77'
    3-1
     Kristian Fletcher
     Bryan Ramirez
  • 86'
    3-1
    Teenage Hadebe
  • 86'
    3-1
     Alvas Powell
     Nick Hagglund
  • 86'
    3-1
     Brian Anunga Tah
     Samuel Gidi
  • 87'
    Frankie Amaya  
    Prince Prince Owusu  
    3-1
  • CF Montreal vs FC Cincinnati: Đội hình chính và dự bị

  • CF Montreal3-4-1-2
    1
    Sebastian Breza
    2
    Jalen Neal
    5
    Brandan Craig
    3
    Brayan Ceballos
    13
    Luca Petrasso
    22
    Victor Loturi
    8
    Matthew Longstaff
    27
    Dawid Bugaj
    10
    Alexis Sanchez
    9
    Prince Prince Owusu
    14
    Daniel Armando Rios Calderon
    16
    Tom Barlow
    99
    Ayoub Jabbari
    17
    Kenji Mboma
    22
    Gerardo Valenzuela
    10
    Evander da Silva Ferreira
    5
    Obinna Nwobodo
    29
    Bryan Ramirez
    11
    Samuel Gidi
    4
    Nick Hagglund
    15
    Teenage Hadebe
    18
    Roman Celentano
    FC Cincinnati3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 25Frankie Amaya
    33Emil Gazdov
    31Thomas Gillier
    21Fabian Herbers
    26Ivan Losenko
    Brian Anunga Tah 27
    Stefan Chirilla 19
    David Doudera 23
    Kristian Fletcher 14
    Evan Michael Louro 13
    Julian Malatini 6
    Alvas Powell 2
    Félix Samson 50
    Kyle Smith 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pat Noonan
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • CF Montreal vs FC Cincinnati: Số liệu thống kê

  • CF Montreal
    FC Cincinnati
  • 4
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 455
    Số đường chuyền
    541
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu
    24
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    3
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 5
    Successful center
    12
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 27
    Long pass
    34
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    112
  •  
     
  • 19
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    4
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 9
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    7
  •  
     
  • 33
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 2.07
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.97
  •  
     
  • 1.15
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.88
  •  
     
  • 0.14
    xG Set Play
    0.1
  •  
     
  • 1.29
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.97
  •  
     
  • 2.32
    Cú sút trúng đích
    1.35
  •  
     
  • 19
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    33
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    23
  •  
     
  • 25
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    28
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    12
  •  
     
  • 27
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 34 16 10 8 62 51 11 58 T H T B H T
3 St. Louis City 34 15 9 10 59 48 11 54 H B B B B T
4 San Jose Earthquakes 34 14 10 10 57 51 6 52 H H B H T B
5 Houston Dynamo 34 14 9 11 43 43 0 51 H H H T B B
6 Los Angeles FC 34 12 11 11 52 40 12 47 H T H H B B
7 Portland Timbers 34 13 7 14 62 61 1 46 B H T T T T
8 Seattle Sounders 34 12 10 12 44 46 -2 46 B H H B B T
9 Real Salt Lake 34 13 6 15 53 52 1 45 H T T T B T
10 Minnesota United FC 34 11 11 12 56 58 -2 44 H T H T T T
11 Los Angeles Galaxy 34 11 11 12 50 57 -7 44 B T H H T B
12 Colorado Rapids 34 12 7 15 47 50 -3 43 H H T H B B
13 San Diego FC 34 9 11 14 57 63 -6 38 H H H B T B
14 Austin FC 34 8 10 16 42 65 -23 34 B B T B B B
15 Sporting Kansas City 34 7 5 22 40 81 -41 26 B B B B H T

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "